Quá trớn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá cái mức, cái giới hạn cho phép.
Ví dụ: Anh uống rượu quá trớn và gây ồn ào.
Nghĩa: Quá cái mức, cái giới hạn cho phép.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đùa quá trớn làm bạn Lan buồn.
  • Em chạy nhảy quá trớn nên bị cô nhắc nhở.
  • Con bật tivi to quá trớn, ông bà không nghe được gì khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trêu ghẹo quá trớn, khiến cả lớp mất vui.
  • Tranh cãi thì được, nhưng nói lời mỉa mai quá trớn là không ổn.
  • Đăng bài khoe khoang quá trớn trên mạng dễ bị phản ứng ngược.
3
Người trưởng thành
  • Anh uống rượu quá trớn và gây ồn ào.
  • Phê bình là cần, nhưng công kích cá nhân thì đã quá trớn và thiếu tôn trọng.
  • Quảng cáo hứa hẹn quá trớn dễ làm mất niềm tin khách hàng.
  • Trong lúc giận, tôi đã nói quá trớn, rồi thấy xấu hổ ngay sau đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá cái mức, cái giới hạn cho phép.
Từ đồng nghĩa:
quá đà thái quá quá mức
Từ Cách sử dụng
quá trớn Khẩu ngữ, sắc thái chê trách nhẹ–vừa, mức độ mạnh hơn “hơi quá” Ví dụ: Anh uống rượu quá trớn và gây ồn ào.
quá đà Khẩu ngữ, trung tính–chê nhẹ, mức độ tương đương Ví dụ: Nói năng gì mà quá đà thế!
thái quá Trang trọng/văn viết, chê trách, mức độ tương đương hoặc nhỉnh hơn Ví dụ: Yêu cầu như vậy là thái quá.
quá mức Trung tính, trung hoà, dùng cả nói và viết Ví dụ: Chi tiêu như thế là quá mức.
chừng mực Trung tính, đánh giá tích cực, mức độ vừa phải Ví dụ: Phát biểu nên giữ chừng mực.
vừa phải Khẩu ngữ, trung tính, chỉ mức độ hợp lý Ví dụ: Ăn nói vừa phải thôi.
điều độ Trang trọng/viết, nhấn vào sự kiểm soát mức độ Ví dụ: Chi tiêu cần điều độ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói vượt quá mức độ chấp nhận được trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý phê phán hoặc chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn trong hành vi hoặc lời nói.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các tình huống cần sự kiềm chế hoặc điều chỉnh hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "quá mức" nhưng "quá trớn" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động quá trớn", "lời nói quá trớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "quá trớn trong công việc", "nói quá trớn".