Lố bịch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không hợp với lẽ thường của người đời một cách quá đáng, đến mức đáng cười chê.
Ví dụ: Anh ấy mặc vest đỏ chói đi dự đám tang, thật lố bịch.
Nghĩa: Không hợp với lẽ thường của người đời một cách quá đáng, đến mức đáng cười chê.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy mặc áo mưa trong lớp nắng chang chang, trông thật lố bịch.
  • Bạn Nam khoe mình là siêu anh hùng cứu cả trường, nghe lố bịch quá.
  • Bạn Trang đeo mũ ngủ lên sân khấu múa, nhìn vừa buồn cười vừa lố bịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa trưa nắng, cậu ta chống dù đi trong lớp chỉ để gây chú ý, trông lố bịch thật.
  • Cứ khoe khoang điểm số như thánh phán khiến cả lớp thấy lố bịch hơn là ngưỡng mộ.
  • Clip dựng cảnh giàu sang quá đà khiến bạn bè bảo là lố bịch, xem mà ngượng thay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mặc vest đỏ chói đi dự đám tang, thật lố bịch.
  • Những khẩu hiệu phô trương rỗng tuếch khiến buổi lễ trở nên lố bịch hơn là trang trọng.
  • Khoe thành tích từng li từng tí trong bữa nhậu nghe lố bịch đến phát mệt.
  • Cố tỏ ra huy hoàng khi mọi thứ rệu rã, rốt cuộc chỉ thấy lố bịch và chua chát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không hợp với lẽ thường của người đời một cách quá đáng, đến mức đáng cười chê.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lố bịch Tiêu cực, mạnh mẽ, dùng để chỉ sự việc, hành động, lời nói hoặc trang phục quá mức vô lý, kệch cỡm, gây cười hoặc đáng khinh bỉ. Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong phê phán. Ví dụ: Anh ấy mặc vest đỏ chói đi dự đám tang, thật lố bịch.
nực cười Tiêu cực, trung tính hơn 'lố bịch', dùng để chỉ sự việc, ý tưởng hoặc hành động vô lý, ngớ ngẩn đến mức gây cười. Ví dụ: Lý do anh ta đưa ra thật nực cười.
lố lăng Tiêu cực, mạnh mẽ, thường dùng để chỉ cách ăn mặc, hành vi phô trương, kệch cỡm, không phù hợp với hoàn cảnh, gây phản cảm. Ví dụ: Trang phục của cô ấy quá lố lăng trong buổi tiệc trang trọng.
hợp lý Tích cực, trung tính, dùng để chỉ sự việc, ý kiến, hành động có căn cứ, đúng đắn, phù hợp với logic và lẽ thường. Ví dụ: Giải pháp mà anh ấy đề xuất rất hợp lý.
đàng hoàng Tích cực, trung tính, dùng để chỉ thái độ, hành vi đúng mực, có phẩm giá, phù hợp với chuẩn mực xã hội, không gây cười hay chê bai. Ví dụ: Anh ấy luôn cư xử đàng hoàng trong mọi tình huống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai hành vi, lời nói của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc phê phán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chê bai, phê phán mạnh mẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô lý, đáng cười của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc lời nói.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn cười" nhưng "lố bịch" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lố bịch", "quá lố bịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.