Nực cười

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn cười vì kì quặc, lố bịch hay vì quá vô lí.
Ví dụ : Đòi kết quả khác mà không đổi cách làm thì nực cười.
Nghĩa: Buồn cười vì kì quặc, lố bịch hay vì quá vô lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đội mũ bơi đi trong sân trường, nhìn nực cười quá.
  • Cái ô tô đồ chơi lại mang giày, trông nực cười ghê.
  • Bạn mèo sợ chuột thì nực cười thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khoe không học mà luôn đứng đầu, nghe nực cười như chuyện bịa.
  • Đòi xin điểm cao nhưng không làm bài, yêu cầu đó nực cười thật.
  • Bắt lỗi bạn vì viết đẹp quá, quy định ấy nực cười đến khó tin.
3
Người trưởng thành
  • Đòi kết quả khác mà không đổi cách làm thì nực cười.
  • Hứa bảo vệ môi trường rồi xả rác ngay cổng, cảnh ấy nực cười và chua chát.
  • Người ta sợ bị đánh giá đến mức giả vờ hoàn hảo, điều đó nực cười mà cũng đáng buồn.
  • Có lúc những luật lệ đặt ra chỉ để tự ve vuốt nhau, nghe qua đã nực cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự buồn cười trước một tình huống vô lý hoặc lố bịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn cười, châm biếm hoặc mỉa mai.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô lý hoặc lố bịch của một tình huống.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu hài hước hoặc châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hài hước khác như "buồn cười" nhưng "nực cười" nhấn mạnh sự vô lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nực cười", "quá nực cười".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt