Buồn cười
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khó mà nhịn được cười; làm cho không nhịn được cười.
Ví dụ:
Cách anh ấy hoảng hốt vì con gián trông buồn cười thật.
Nghĩa: Khó mà nhịn được cười; làm cho không nhịn được cười.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Tí đội mũ úp ngược trông buồn cười quá, cả lớp cười rúc rích.
- Con mèo đuổi cái bóng của mình, nhìn buồn cười ghê.
- Cái bánh vẽ mắt mũi méo xệch, ai nhìn cũng thấy buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy cố tỏ ra nghiêm túc nhưng ria mép dính sữa, trông buồn cười không chịu được.
- Clip con vịt đội nồi đi vòng vòng, ngó mà buồn cười phát khóc.
- Câu trả lời lạc đề của thằng bạn khiến cả nhóm thấy buồn cười, nhưng vẫn phải nhắc nó tập trung.
3
Người trưởng thành
- Cách anh ấy hoảng hốt vì con gián trông buồn cười thật.
- Chiếc vest quá rộng khiến anh chàng trông buồn cười, như đang bơi trong vải vóc.
- Giữa cuộc họp nghiêm túc, tiếng chuông điện thoại phát nhạc thiếu nhi nghe buồn cười đến mức ai cũng phải cắn môi.
- Đôi khi đời xoay vòng lạ lùng: thứ làm ta cáu bẳn hôm qua, hôm nay nhìn lại lại buồn cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khó mà nhịn được cười; làm cho không nhịn được cười.
Từ trái nghĩa:
nghiêm túc đáng buồn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn cười | Trung tính, diễn tả sự hài hước, gây cười một cách tự nhiên, đôi khi có chút ngạc nhiên hoặc khó hiểu. Ví dụ: Cách anh ấy hoảng hốt vì con gián trông buồn cười thật. |
| hài hước | Trung tính, diễn tả tính chất gây cười, dí dỏm. Ví dụ: Câu chuyện đó thật hài hước. |
| khôi hài | Trung tính, diễn tả sự gây cười có tính chất nghệ thuật, dí dỏm. Ví dụ: Anh ấy có lối diễn xuất rất khôi hài. |
| nghiêm túc | Trung tính, diễn tả sự không đùa cợt, không gây cười. Ví dụ: Đây là một vấn đề rất nghiêm túc. |
| đáng buồn | Trung tính, diễn tả sự gây ra cảm giác buồn, tiếc nuối. Ví dụ: Đó là một tin đáng buồn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc câu chuyện gây cười.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí hài hước hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui vẻ, hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hài hước, vui nhộn.
- Tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các câu chuyện, tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hài hước" nhưng "buồn cười" thường mang tính chất bất ngờ hơn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn cười", "quá buồn cười".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc các từ chỉ cảm xúc như "thật".
