Hài hước

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hay tính từ). Vui đùa nhằm mục đích gây cười (thường nói về hình thức văn nghệ).
Ví dụ: Vở kịch được dàn dựng theo phong cách hài hước để mua vui cho khán phòng.
Nghĩa: (hay tính từ). Vui đùa nhằm mục đích gây cười (thường nói về hình thức văn nghệ).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú hề diễn rất hài hước làm cả lớp cười vang.
  • Bạn kể chuyện con mèo một cách hài hước nên ai cũng thích.
  • Tiết mục múa của đội bạn có động tác hài hước khiến chúng tớ bật cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiểu phẩm sân khấu được dựng theo lối hài hước nên khán giả thoải mái cười.
  • Bạn MC dẫn chương trình bằng giọng điệu hài hước, tạo không khí rôm rả.
  • Clip kịch ngắn dùng chi tiết hài hước để trêu nhẹ thói quen đi trễ.
3
Người trưởng thành
  • Vở kịch được dàn dựng theo phong cách hài hước để mua vui cho khán phòng.
  • Anh ấy chọn kể chuyện đời thường bằng giọng hài hước, khiến nỗi mệt mỏi tan đi.
  • Trong đêm nhạc, ca sĩ xen lời bình hài hước, làm khán giả gần gũi hơn.
  • Tác giả dùng cái nhìn hài hước để châm nhẹ những vụng về của nhân vật mà không làm ai khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của ai đó khi họ làm người khác cười.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất giải trí hoặc bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tác phẩm hài kịch, truyện cười, hoặc các bài viết châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui vẻ, nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật.
  • Thể hiện sự thông minh, dí dỏm trong cách diễn đạt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tính cách để nhấn mạnh sự hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "châm biếm" khi không rõ ngữ cảnh, cần chú ý để tránh hiểu sai.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống không phù hợp, cần cân nhắc ngữ cảnh.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và cử chỉ phù hợp khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hài hước" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "câu chuyện hài hước", "anh ấy hài hước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (câu chuyện, tình huống), phó từ (rất, khá), và trạng từ (một cách).