Hóm hỉnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất đùa vui ý nhị và đúng lúc, tỏ ra có những nhận xét nhạy và tỉnh.
Ví dụ: Anh ấy có cách nói chuyện hóm hỉnh nên dễ gây thiện cảm.
Nghĩa: Có tính chất đùa vui ý nhị và đúng lúc, tỏ ra có những nhận xét nhạy và tỉnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan kể chuyện rất hóm hỉnh, cả lớp cười vang.
  • Thầy nở nụ cười hóm hỉnh khi thấy chúng em làm đúng.
  • Chú hề nói câu hóm hỉnh làm bé hết sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu trả lời hóm hỉnh của nó làm không khí nhóm bớt căng.
  • Cô giáo nhận xét hóm hỉnh mà vẫn tinh tế, ai nghe cũng hiểu vấn đề.
  • Trong buổi thuyết trình, Nam mở đầu bằng một câu nói hóm hỉnh để thu hút lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có cách nói chuyện hóm hỉnh nên dễ gây thiện cảm.
  • Chút hóm hỉnh đúng lúc giúp cuộc họp thoát khỏi sự khô khan.
  • Nhà văn dùng giọng kể hóm hỉnh để soi chiếu thói quen thường ngày mà không làm ai chạnh lòng.
  • Sự hóm hỉnh có chừng mực như một nốt nhạc sáng, khiến cuộc trò chuyện bật lên sự gần gũi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất đùa vui ý nhị và đúng lúc, tỏ ra có những nhận xét nhạy và tỉnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hóm hỉnh mức độ nhẹ–trung bình; thiện cảm; trung tính–khẩu ngữ, dùng khen Ví dụ: Anh ấy có cách nói chuyện hóm hỉnh nên dễ gây thiện cảm.
duyên dáng nhẹ, lịch thiệp; trang trọng–trung tính Ví dụ: Cách đối đáp duyên dáng, hóm hỉnh của cô ấy làm cả phòng bật cười.
dí dỏm trung tính, hơi khẩu ngữ; sắc sảo mà vui Ví dụ: Anh ấy trả lời dí dỏm, hóm hỉnh khiến không khí bớt căng.
thông minh trung tính; nhấn sắc sảo trong lời nói Ví dụ: Lời bình thông minh, hóm hỉnh làm bài thuyết trình sinh động hơn.
khô khan trung tính; thiếu duyên, thiếu hài hước Ví dụ: Bài nói khô khan, trái hẳn nét hóm hỉnh thường thấy ở anh.
cộc cằn mạnh; thô, thiếu tinh tế Ví dụ: Lời đáp cộc cằn, không còn chút hóm hỉnh nào.
nhạt nhẽo khẩu ngữ; vô vị, kém duyên Ví dụ: Câu chuyện nhạt nhẽo, thiếu đi sự hóm hỉnh cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc hành động của ai đó mang lại tiếng cười nhẹ nhàng, thông minh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả phong cách của một nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ra sự thú vị, lôi cuốn trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thông minh, tinh tế trong cách đùa vui.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không gây khó chịu.
  • Phù hợp với phong cách giao tiếp thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả người có khả năng tạo ra tiếng cười một cách tự nhiên và thông minh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hài hước", nhưng "hóm hỉnh" thường nhẹ nhàng và tinh tế hơn.
  • Tránh dùng khi không chắc chắn về khả năng tiếp nhận của người nghe.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hóm hỉnh", "hóm hỉnh quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".