Phi lí

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trái với lẽ phải thông thường.
Ví dụ: Thu phí như thế là phi lí.
Nghĩa: Trái với lẽ phải thông thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đòi thắng dù thua rõ ràng, như vậy là phi lí.
  • Trời đang mưa mà cô búp bê biết đi thì nghe có vẻ phi lí.
  • Em bảo cây bút tự viết bài cho mình, đó là ý nghĩ phi lí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giá phạt nặng hơn lỗi nhỏ thế là phi lí và khó chấp nhận.
  • Bạn bắt cả nhóm làm theo ý riêng, viện cớ rất phi lí.
  • Tin đồn rằng chỉ cần may mắn là đủ để đỗ mọi kỳ thi nghe thật phi lí.
3
Người trưởng thành
  • Thu phí như thế là phi lí.
  • Đòi kết quả khác đi mà không chịu thay đổi cách làm, đó là một kỳ vọng phi lí.
  • Anh ta biện minh bằng những mệnh đề vòng vo, càng nói càng lộ cái phi lí.
  • Đến một lúc, mình phải dừng lại khi thấy mọi nỗ lực chỉ đang vá víu cho điều vốn dĩ phi lí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trái với lẽ phải thông thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phi lí Thường dùng để chỉ sự việc, hành động, ý tưởng không hợp logic, vô nghĩa, hoặc khó chấp nhận theo lẽ thường; mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Thu phí như thế là phi lí.
vô lí Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự thiếu logic, không có cơ sở. Ví dụ: Lời giải thích của anh ta thật vô lí.
hợp lí Trung tính, dùng để chỉ sự phù hợp với logic, lẽ phải, có cơ sở rõ ràng. Ví dụ: Quyết định đó hoàn toàn hợp lí.
có lí Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ điều có cơ sở, có thể chấp nhận được về mặt logic. Ví dụ: Lập luận của cô ấy nghe rất có lí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không đồng tình với một ý kiến hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc phê phán những lập luận hoặc quyết định không hợp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự mâu thuẫn hoặc nhấn mạnh tính phi lý của một tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán hoặc không đồng tình.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô lý hoặc không hợp lý của một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc lịch sự cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô lý", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi tính khách quan trong giao tiếp.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn phi lí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".