Vớ vẩn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hoàn toàn không có nghĩa lí gì, không có tác dụng gì thiết thực.
Ví dụ: Kế hoạch ấy vớ vẩn, không bám vào thực tế.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Suy nghĩ, nói năng hay làm việc gì vớ vẩn.
Nghĩa 1: Hoàn toàn không có nghĩa lí gì, không có tác dụng gì thiết thực.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy kể một câu chuyện vớ vẩn, nghe xong ai cũng lắc đầu.
  • Bài vẽ này toàn nét nguệch ngoạc vớ vẩn, cô không chấm điểm.
  • Em đừng tin những mẹo vớ vẩn trên mạng, dễ hỏng đồ đấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ghi mấy dòng trạng thái vớ vẩn, đọc vào chẳng rút ra được gì.
  • Đề xuất đó nghe có vẻ hay nhưng thực ra vớ vẩn, không giải quyết vấn đề.
  • Tin đồn kia chỉ toàn chi tiết vớ vẩn, lan đi để câu like.
3
Người trưởng thành
  • Kế hoạch ấy vớ vẩn, không bám vào thực tế.
  • Những lý lẽ vớ vẩn chỉ làm loãng cuộc trao đổi, chẳng đưa ai đến gần giải pháp.
  • Tôi từng đuổi theo vài mục tiêu vớ vẩn, đến lúc dừng lại mới thấy mình mệt rã rời.
  • Có những nỗi sợ vớ vẩn bám riết ta, chỉ cần soi lại là nó tự rơi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Suy nghĩ, nói năng hay làm việc gì vớ vẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoàn toàn không có nghĩa lí gì, không có tác dụng gì thiết thực.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vớ vẩn mạnh, khẩu ngữ, sắc thái chê bai, hạ thấp giá trị Ví dụ: Kế hoạch ấy vớ vẩn, không bám vào thực tế.
nhảm nhí mạnh, khẩu ngữ, châm biếm/miệt thị Ví dụ: Ý tưởng đó nhảm nhí quá.
vô nghĩa trung tính→hơi trang trọng, nhấn mạnh không có ý nghĩa Ví dụ: Lập luận ấy vô nghĩa.
tầm phào khẩu ngữ, nhẹ hơn “nhảm nhí”, chê nội dung rỗng Ví dụ: Mấy chuyện tầm phào đừng bàn nữa.
thiết thực trung tính, trọng dụng ích lợi cụ thể Ví dụ: Kế hoạch đó khá thiết thực.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Suy nghĩ, nói năng hay làm việc gì vớ vẩn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vớ vẩn khẩu ngữ, chê trách hành vi/suy nghĩ/nói năng linh tinh, mức độ vừa–mạnh Ví dụ:
ba hoa khẩu ngữ, chê nói linh tinh, thiên về nói năng Ví dụ: Đừng ba hoa nữa.
lảm nhảm khẩu ngữ, mạnh, nói dài dòng vô bổ Ví dụ: Suốt ngày lảm nhảm.
lăng xăng khẩu ngữ, nhẹ–trung tính, làm việc linh tinh không mục đích Ví dụ: Ở nhà cứ lăng xăng cả ngày.
tập trung trung tính, hướng vào việc chính Ví dụ: Làm ơn tập trung vào bài đi.
nghiêm túc trung tính, chuẩn mực, làm việc đàng hoàng Ví dụ: Thi cử thì nghiêm túc vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều không có ý nghĩa hoặc không quan trọng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự coi thường hoặc không đánh giá cao điều gì đó.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không trang trọng.
  • Thường dùng để bày tỏ sự bực bội hoặc chán nản.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng hoặc không quan tâm đến một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vô nghĩa" ở chỗ "vớ vẩn" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "nói vớ vẩn", "ý kiến vớ vẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ, hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...