Vô nghĩa
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có nghĩa, không có ý nghĩa, giá trị.
Ví dụ:
Cuộc tranh cãi đó hoàn toàn vô nghĩa.
2.
tính từ
Không có tình nghĩa, đạo nghĩa.
Ví dụ:
Bội bạc với người đã cưu mang mình là vô nghĩa.
Nghĩa 1: Không có nghĩa, không có ý nghĩa, giá trị.
1
Học sinh tiểu học
- Bài thơ này với em đọc lên thấy vô nghĩa.
- Bạn vẽ nhiều nét nhưng bức tranh vẫn vô nghĩa.
- Câu đố không có lời giải nghe vô nghĩa quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cười cho qua chuyện, khiến cuộc nói chuyện trở nên vô nghĩa.
- Status dài dòng mà không nói điều gì, đọc khá vô nghĩa.
- Học thuộc mà không hiểu thì việc học trở nên vô nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Cuộc tranh cãi đó hoàn toàn vô nghĩa.
- Nhồi nhét số liệu mà không rút ra kết luận thì vô nghĩa.
- Những lời hứa không đi kèm hành động chỉ là âm thanh vô nghĩa.
- Khi mục tiêu sai ngay từ đầu, mọi nỗ lực sau đó đều vô nghĩa.
Nghĩa 2: Không có tình nghĩa, đạo nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn bỏ bạn lúc khó khăn là vô nghĩa.
- Ăn ở thất hứa với bạn bè là vô nghĩa.
- Chê bai người yếu hơn mình là hành động vô nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quay lưng với người từng giúp mình là cách sống vô nghĩa.
- Hứa cho vui rồi bỏ mặc là thái độ vô nghĩa.
- Đổ lỗi cho người nhà để thoát trách nhiệm là vô nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Bội bạc với người đã cưu mang mình là vô nghĩa.
- Lợi mình hại người, dù khéo biện minh đến đâu, vẫn vô nghĩa.
- Tình thân mà chỉ tính thiệt hơn rốt cuộc thành vô nghĩa.
- Khi đạo lý bị bỏ mặc, lời nói hoa mỹ nghe rất vô nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có nghĩa, không có ý nghĩa, giá trị.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô nghĩa | trung tính, phê phán nhẹ; dùng cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Cuộc tranh cãi đó hoàn toàn vô nghĩa. |
| vô vị | nhẹ, khẩu ngữ; hơi thiên về buồn chán Ví dụ: Cuộc trò chuyện này vô vị/vô nghĩa quá. |
| nhạt nhẽo | khẩu ngữ, sắc thái chê bai nhẹ; thiên về cảm giác chán Ví dụ: Bài diễn thuyết nghe thật nhạt nhẽo/vô nghĩa. |
| vớ vẩn | khẩu ngữ, chê mạnh; hơi thô Ví dụ: Lý lẽ đó vớ vẩn/vô nghĩa. |
| ý nghĩa | trang trọng, danh–tính dùng như tính từ trong văn viết Ví dụ: Một món quà rất ý nghĩa/không vô nghĩa. |
Nghĩa 2: Không có tình nghĩa, đạo nghĩa.
Từ trái nghĩa:
biết ơn nghĩa tình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô nghĩa | phê phán mạnh, sắc thái đạo đức/xã hội; văn nói và văn viết Ví dụ: Bội bạc với người đã cưu mang mình là vô nghĩa. |
| vô ơn | phê phán mạnh; đạo đức Ví dụ: Đối xử với ân nhân thật vô ơn/vô nghĩa. |
| bội bạc | văn chương/trang trọng; chê nặng Ví dụ: Kẻ bội bạc/vô nghĩa với người từng giúp mình. |
| bạc bẽo | khẩu ngữ; chê nặng về tình cảm Ví dụ: Xử sự thế thật bạc bẽo/vô nghĩa. |
| biết ơn | trung tính, đạo đức cá nhân Ví dụ: Người biết ơn chứ không vô nghĩa với ân nhân. |
| nghĩa tình | trang trọng/văn chương, khen Ví dụ: Tấm lòng nghĩa tình/không vô nghĩa với bạn bè. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động không có giá trị hoặc ý nghĩa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phê phán hoặc chỉ trích những lập luận, ý kiến không có cơ sở hoặc không mang lại giá trị thực tiễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh sự trống rỗng, vô vị của một tình huống hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu giá trị hoặc ý nghĩa.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu ý nghĩa hoặc giá trị của một điều gì đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khích lệ hoặc tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ "vô ích" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô ích"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong giao tiếp để không gây cảm giác tiêu cực cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô nghĩa", "hoàn toàn vô nghĩa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
