Nhảm nhí

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhảm (nói khái quát).
Ví dụ: Những lời hứa ấy nhảm nhí, tôi không tin.
Nghĩa: Nhảm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện đó nhảm nhí, nghe không hiểu gì cả.
  • Bạn đừng tin trò đùa nhảm nhí trên mạng.
  • Bộ phim này có nhiều cảnh nhảm nhí, con không muốn xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn kia nhảm nhí, chẳng có bằng chứng nào.
  • Cậu ấy cứ đùa quá trớn, thành ra nhảm nhí và khó chịu.
  • Bài đăng câu view toàn ý tưởng nhảm nhí, đọc xong thấy phí thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Những lời hứa ấy nhảm nhí, tôi không tin.
  • Đôi khi cuộc họp trượt vào những tranh cãi nhảm nhí, chỉ làm loãng vấn đề.
  • Anh ta bán ảo tưởng bằng những lý lẽ nhảm nhí, nghe thì kêu mà rỗng tuếch.
  • Tôi học cách bỏ qua những phán xét nhảm nhí để giữ bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhảm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhảm nhí Khẩu ngữ, sắc thái chê bai mạnh, hơi thô, trung tính–thấp về trang trọng Ví dụ: Những lời hứa ấy nhảm nhí, tôi không tin.
vớ vẩn Khẩu ngữ, mức mạnh trung bình, chê bai Ví dụ: Ý tưởng đó vớ vẩn quá.
linh tinh Khẩu ngữ, nhẹ hơn, tạp nhạp, thiếu giá trị Ví dụ: Đừng nói mấy chuyện linh tinh nữa.
vô bổ Trung tính, hơi trang trọng, nhấn mạnh không có ích Ví dụ: Cuộc tranh cãi này vô bổ.
đúng đắn Trang trọng–trung tính, khẳng định giá trị, hợp lẽ Ví dụ: Nhận định đó rất đúng đắn.
chính đáng Trang trọng, hợp lý và có cơ sở Ví dụ: Yêu cầu ấy hoàn toàn chính đáng.
hợp lý Trung tính, nhấn mạnh tính logic, có cơ sở Ví dụ: Lập luận này khá hợp lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều vô nghĩa, không có giá trị thực tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường, chê bai hoặc không đồng tình.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không đồng tình hoặc chê bai một ý kiến, hành động.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "vô nghĩa" ở chỗ "nhảm nhí" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhảm nhí", "quá nhảm nhí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".