Rỗng tuếch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn trống rỗng (hàm ý chê).
Ví dụ:
Bên trong căn nhà trang trí sang trọng ấy lại rỗng tuếch.
Nghĩa: Hoàn toàn trống rỗng (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Cái hộp quà mở ra mà rỗng tuếch, chẳng có gì bên trong.
- Tớ tưởng trái bí có hạt, ai ngờ bổ ra thấy rỗng tuếch.
- Bạn gõ vào quả dừa nghe tiếng vang vì nó rỗng tuếch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hào nhoáng bên ngoài mà nội dung rỗng tuếch thì bài thuyết trình khó thuyết phục.
- Bức tượng nhìn lớn lắm, nhưng chạm tay mới biết bên trong rỗng tuếch.
- Cậu ấy nói nhiều, nhưng lời hứa rỗng tuếch nên chẳng ai còn tin.
3
Người trưởng thành
- Bên trong căn nhà trang trí sang trọng ấy lại rỗng tuếch.
- Nhìn lại một ngày bận rộn mà rỗng tuếch, tôi chợt hỏi mình đang chạy theo điều gì.
- Bài diễn văn trơn tru nhưng rỗng tuếch, thiếu cái lõi chạm vào người nghe.
- Những cuộc vui ồn ào đôi khi rỗng tuếch, để lại sự lặng im dài sau cánh cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn trống rỗng (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rỗng tuếch | Mạnh; khẩu ngữ; sắc thái chê bai, miệt thị Ví dụ: Bên trong căn nhà trang trí sang trọng ấy lại rỗng tuếch. |
| trống hoác | Mạnh; khẩu ngữ; hình ảnh, chê bai tương tự Ví dụ: Căn phòng trống hoác, chẳng còn gì. |
| trống trơn | Trung tính đến hơi chê; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Ví tiền trống trơn sau chuyến đi. |
| trống rỗng | Trung tính; phổ thông; ít sắc chê hơn Ví dụ: Chiếc tủ trống rỗng từ lâu. |
| đầy ắp | Mạnh; khẩu ngữ; đối nghĩa trực tiếp về mức độ Ví dụ: Kho chứa đầy ắp hàng hoá. |
| chan chứ | Mạnh; khẩu ngữ, hình ảnh; đầy một cách tràn Ví dụ: Bát cơm chan chứ. |
| chật ních | Mạnh; khẩu ngữ; đông/đầy đến chật Ví dụ: Toa tàu chật ních người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai một ý kiến, lời nói không có nội dung giá trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng miêu tả hoặc phê phán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chê bai, chỉ trích, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu nội dung hoặc giá trị của một ý kiến.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự trống rỗng khác nhưng "rỗng tuếch" nhấn mạnh sự vô nghĩa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó mô tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái hộp rỗng tuếch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".
