Chật ních

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chật đến mức như không thể lên chứa thêm được nữa.
Ví dụ: Con phố chật ních xe vào giờ cao điểm.
Nghĩa: Chật đến mức như không thể lên chứa thêm được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe buýt chật ních người giờ tan học.
  • Sân trường chật ních bạn bè đứng xem văn nghệ.
  • Chiếc hộp chật ních đồ chơi nên không đóng nắp được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán trà sữa chật ních khách khi trời đổ mưa bất chợt.
  • Khán đài chật ních cổ động viên, tiếng reo vang cả sân.
  • Đoạn chat lớp chật ních tin nhắn sau buổi họp nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Con phố chật ních xe vào giờ cao điểm.
  • Phòng họp chật ních người mà vẫn còn người đứng ngoài ngóng vào.
  • Tuyến du lịch cuối tuần chật ních đoàn, bước chân nào cũng vướng.
  • Dòng thời gian của tôi chật ních quảng cáo, tìm một tin thật cũng mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chật đến mức như không thể lên chứa thêm được nữa.
Từ đồng nghĩa:
chật cứng kín đặc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chật ních Diễn tả trạng thái không gian bị lấp đầy hoàn toàn, không còn chỗ trống, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự quá tải, khó chịu hoặc bất tiện. Ví dụ: Con phố chật ních xe vào giờ cao điểm.
chật cứng Trung tính, nhấn mạnh sự đầy chặt, không còn kẽ hở, thường dùng cho không gian hoặc vật chứa. Ví dụ: Căn phòng chật cứng người.
kín đặc Trung tính, nhấn mạnh sự lấp đầy hoàn toàn, không còn khoảng trống, thường dùng cho vật chất lấp đầy không gian. Ví dụ: Chiếc hộp kín đặc đồ chơi.
rộng rãi Trung tính, diễn tả không gian có nhiều diện tích, thoải mái. Ví dụ: Căn nhà này rất rộng rãi.
thênh thang Mang sắc thái tích cực, diễn tả không gian rất rộng, thoáng đãng, tạo cảm giác thoải mái, tự do. Thường dùng trong văn chương hoặc để nhấn mạnh. Ví dụ: Con đường thênh thang dẫn ra cánh đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian đông đúc, như xe buýt, phòng họp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong báo chí để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, sống động về sự đông đúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngột ngạt, đông đúc.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc, chật chội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian như "phòng", "xe buýt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chật chội", nhưng "chật ních" nhấn mạnh hơn về mức độ đông đúc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể, sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một không gian hoặc vật thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phòng chật ních người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc vật thể, ví dụ: "phòng", "xe", "hộp".