Khít rịt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất khít, không có chỗ hở.
Ví dụ: Căn phòng đóng khít rịt, không tiếng xe lọt vào.
Nghĩa: Rất khít, không có chỗ hở.
1
Học sinh tiểu học
  • Nắp hộp đậy khít rịt nên bánh không ỉu.
  • Cửa sổ đóng khít rịt, gió không lùa vào được.
  • Bạn kéo khóa cặp khít rịt, không rơi bút ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc áo mưa ôm khít rịt, giúp mình khỏi ướt dù mưa tạt mạnh.
  • Ngăn kéo đóng khít rịt nên mùi hương không bay ra.
  • Hai miếng ghép lắp khít rịt, nhìn như một khối liền nhau.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng đóng khít rịt, không tiếng xe lọt vào.
  • Lịch làm việc khít rịt, chẳng còn chỗ cho một cuộc hẹn tự phát.
  • Những mảnh ký ức tưởng rời rạc bỗng khớp lại khít rịt thành một câu chuyện hoàn chỉnh.
  • Họ bắt tay nhau bằng một thỏa thuận khít rịt, không để lọt kẽ hở pháp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất khít, không có chỗ hở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khít rịt Diễn tả mức độ khít cao nhất, không còn bất kỳ khe hở nào, thường dùng để mô tả sự gắn kết vật lý. Ví dụ: Căn phòng đóng khít rịt, không tiếng xe lọt vào.
khít Trung tính, mức độ chặt chẽ vừa phải, ít nhấn mạnh sự tuyệt đối như "khít rịt". Ví dụ: Hai tấm ván ghép khít vào nhau.
sít Trung tính, tương tự "khít", thường dùng để chỉ sự gần gũi, không có khoảng cách đáng kể. Ví dụ: Các hạt ngọc trai được xâu sít lại.
kín mít Trung tính, nhấn mạnh sự kín hoàn toàn, không một kẽ hở, mức độ tương đương hoặc gần "khít rịt". Ví dụ: Căn phòng kín mít không một chút ánh sáng lọt vào.
hở Trung tính, chỉ trạng thái có khe hở, không được che đậy hoặc đóng kín hoàn toàn. Ví dụ: Cửa sổ bị hở một khe nhỏ.
lỏng Trung tính, chỉ trạng thái không chặt, không cố định, có thể di chuyển hoặc tách rời dễ dàng. Ví dụ: Nút áo bị lỏng ra.
thưa Trung tính, chỉ trạng thái có khoảng cách, không dày đặc, không sát nhau. Ví dụ: Hàng rào trồng thưa nên dễ dàng nhìn xuyên qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự chặt chẽ, không có khoảng trống giữa các vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chặt chẽ, không có khoảng trống.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chặt chẽ, không có khoảng trống.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả vật lý, không phù hợp cho các khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chặt chẽ" nhưng "khít rịt" nhấn mạnh hơn về sự không có khoảng trống.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khít rịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
khít chặt sít kín bít liền sát chật ép