Khít

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái liền sát vào với nhau, không để còn có khe hở.
2.
tính từ
Thật đúng với cỡ, với giới hạn, không có chỗ nào, chút nào thừa hoặc thiếu.
3.
tính từ
(phương ngữ). Sát ngay bên cạnh, kề bên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái liền sát vào với nhau, không để còn có khe hở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khít Diễn tả sự gắn kết chặt chẽ, không kẽ hở, thường dùng cho vật thể. Ví dụ:
chặt Trung tính, diễn tả sự gắn kết mạnh mẽ, khó tách rời. Ví dụ: Buộc chặt dây.
sát Trung tính, diễn tả khoảng cách gần tối đa, không kẽ hở. Ví dụ: Hai mép bàn đặt sát vào nhau.
hở Trung tính, diễn tả trạng thái có khe hở, không kín. Ví dụ: Cửa sổ bị hở.
lỏng Trung tính, diễn tả sự không chặt, dễ rời ra. Ví dụ: Nút thắt bị lỏng.
Nghĩa 2: Thật đúng với cỡ, với giới hạn, không có chỗ nào, chút nào thừa hoặc thiếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rộng chật
Từ Cách sử dụng
khít Diễn tả sự vừa vặn hoàn hảo, không sai lệch về kích thước. Ví dụ:
vừa vặn Trung tính, diễn tả sự phù hợp về kích thước, không thừa không thiếu. Ví dụ: Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
khớp Trung tính, diễn tả sự ăn khớp chính xác giữa các bộ phận. Ví dụ: Các chi tiết khớp với nhau.
rộng Trung tính, diễn tả kích thước lớn hơn mức cần thiết. Ví dụ: Chiếc quần này hơi rộng.
chật Trung tính, diễn tả kích thước nhỏ hơn mức cần thiết. Ví dụ: Giày bị chật.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Sát ngay bên cạnh, kề bên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xa
Từ Cách sử dụng
khít Diễn tả vị trí gần gũi, liền kề, mang sắc thái địa phương. Ví dụ:
sát Trung tính, diễn tả vị trí gần tối đa, không khoảng cách. Ví dụ: Ngồi sát vào nhau.
kề Trung tính, diễn tả vị trí ngay bên cạnh. Ví dụ: Hai nhà kề nhau.
xa Trung tính, diễn tả khoảng cách lớn. Ví dụ: Nhà tôi ở xa đây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự vừa vặn, không có khoảng trống giữa các vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả kỹ thuật, cơ khí, xây dựng để chỉ sự chính xác, không có khe hở.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác, vừa vặn, không thừa không thiếu.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu tập trung vào tính chất vật lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả sự vừa vặn, không có khoảng trống.
  • Tránh dùng khi không cần nhấn mạnh đến sự chính xác, có thể thay bằng từ "vừa" hoặc "sát".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, không phổ biến trong ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vừa" khi không cần nhấn mạnh sự chính xác.
  • Khác biệt với "sát" ở chỗ "khít" nhấn mạnh không có khe hở.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "cửa khít"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "cửa đóng khít").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "cửa khít"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất khít").
chặt kín sát bít vừa đúng chuẩn gọn chật

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới