Kề
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở vào hoặc làm cho ở vào vị trí rất gần, không còn hoặc coi như không còn có khoảng cách.
Ví dụ:
Anh kéo ghế ngồi kề tôi để nói chuyện nhỏ.
Nghĩa: Ở vào hoặc làm cho ở vào vị trí rất gần, không còn hoặc coi như không còn có khoảng cách.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ngồi kề mình trên băng ghế.
- Mẹ đặt chiếc cốc kề mép bồn rửa.
- Con mèo nằm kề lò sưởi cho ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi bạn đứng kề nhau trước cổng trường để chụp ảnh.
- Cô giáo kéo chiếc ghế kề bàn để dễ quan sát bài làm.
- Những ngôi nhà trong hẻm xây kề, mái gần như chạm vào nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh kéo ghế ngồi kề tôi để nói chuyện nhỏ.
- Quán cà phê kề văn phòng, nên tôi ghé mỗi sáng như một thói quen hiền lành.
- Hai căn hộ kề vách, tiếng đàn đêm qua nghe như vọng từ chính phòng mình.
- Đêm se lạnh, cô kéo chăn kề cổ, giữ lại chút ấm áp cuối ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào hoặc làm cho ở vào vị trí rất gần, không còn hoặc coi như không còn có khoảng cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kề | Diễn tả sự gần gũi về không gian, thường mang tính khách quan hoặc chủ động đặt gần. Ví dụ: Anh kéo ghế ngồi kề tôi để nói chuyện nhỏ. |
| sát | Trung tính, diễn tả sự gần gũi tối đa về không gian, thường là chạm vào hoặc gần như chạm vào. Ví dụ: Hai ngôi nhà xây sát nhau. |
| cách | Trung tính, diễn tả sự phân tách về không gian, có một khoảng cách nhất định giữa hai vật. Ví dụ: Hai bàn cách nhau một khoảng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vị trí gần gũi giữa các vật hoặc người, ví dụ: "kề vai sát cánh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về vị trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh gần gũi, thân mật, ví dụ: "kề bên nhau".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi về vị trí hoặc mối quan hệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gần" nhưng "kề" nhấn mạnh sự không còn khoảng cách.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ gần gũi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kề vai", "kề bên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "kề vai sát cánh", "kề bên nhau".
