Vừa vặn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vừa khớp, vừa đúng.
Ví dụ: Chiếc nhẫn đeo lên tay, vừa vặn không lỏng không chật.
Nghĩa: Vừa khớp, vừa đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo này vừa vặn với em.
  • Đôi giày mới mang vào rất vừa vặn.
  • Cái nắp đậy vừa vặn miệng hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch thời gian hôm nay sắp xếp vừa vặn, không thừa phút nào.
  • Chiếc ghế được kéo vào bàn, khoảng cách vừa vặn để ngồi học.
  • Bài tập em làm giấy một trang, vừa vặn yêu cầu cô đưa ra.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc nhẫn đeo lên tay, vừa vặn không lỏng không chật.
  • Lịch trình công việc gói gọn trong một buổi sáng, mọi thứ khớp vào nhau vừa vặn.
  • Câu chữ cắt gọt đủ ý, dài ngắn vừa vặn để người đọc thở được.
  • Ngân sách thu xếp vừa vặn, không dư dả mà cũng chẳng phải vay mượn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vừa khớp, vừa đúng.
Từ đồng nghĩa:
vừa khít vừa đúng vừa tầm
Từ Cách sử dụng
vừa vặn trung tính; mức độ chuẩn xác, không dư thiếu; dùng phổ thông Ví dụ: Chiếc nhẫn đeo lên tay, vừa vặn không lỏng không chật.
vừa khít trung tính, mạnh hơn về độ khít sát vật lý Ví dụ: Chiếc nhẫn này đeo vừa khít tay.
vừa đúng trung tính, nhấn chính xác đủ mức Ví dụ: Kế hoạch phân bổ thời gian vừa đúng nhu cầu.
vừa tầm trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn mức độ phù hợp Ví dụ: Âm lượng mở vừa tầm để nghe rõ.
lỏng lẻo trung tính, chỉ độ không khít/thiếu chặt Ví dụ: Cúc áo cài lỏng lẻo, không vừa vặn.
chật chội trung tính, nghiêng về quá chật Ví dụ: Đôi giày quá chật chội nên không vừa vặn.
quá khổ khẩu ngữ, nhấn vượt kích cỡ Ví dụ: Áo quá khổ với thân hình nên không vừa vặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự phù hợp về kích thước, thời gian hoặc số lượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "phù hợp" hoặc "chính xác".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài lòng, vừa ý khi mọi thứ khớp với nhau.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp hoàn hảo.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "phù hợp".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không có nhiều biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vừa đủ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "vừa phải" ở mức độ chính xác và khớp hoàn toàn.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong câu miêu tả cụ thể về kích thước hoặc số lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chiếc áo vừa vặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("áo vừa vặn"), phó từ chỉ mức độ ("rất vừa vặn"), hoặc động từ ("mặc vừa vặn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...