Kín mít

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất kín, không có một chỗ hở nào.
Ví dụ: Căn phòng đóng kín mít, không một luồng gió lọt vào.
Nghĩa: Rất kín, không có một chỗ hở nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Em kéo khóa áo lên kín mít, gió không lùa được vào.
  • Mưa lớn nên mẹ buộc miệng túi lại kín mít để đồ không ướt.
  • Bạn đậy nắp hộp cơm kín mít, không mùi nào bay ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư được dán kín mít bằng băng dính, chẳng thể hé xem bên trong.
  • Chiếc lều cắm kỹ, mép vải chồng lên nhau kín mít nên đêm mưa vẫn khô ráo.
  • Cửa phòng thí nghiệm đóng kín mít, âm thanh ngoài hành lang hầu như biến mất.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng đóng kín mít, không một luồng gió lọt vào.
  • Vali khóa kéo rồi chằng dây, kín mít như một bí mật không muốn thở ra.
  • Quán cà phê che bạt kín mít giữa trưa nắng, ánh sáng bị chặn ngay từ ngưỡng cửa.
  • Anh trùm khăn choàng kín mít, giữ lại cả hơi ấm lẫn những điều chưa muốn nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất kín, không có một chỗ hở nào.
Từ đồng nghĩa:
bít bùng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kín mít Mạnh, diễn tả sự kín đáo tuyệt đối, không có bất kỳ khe hở nào, thường dùng để mô tả không gian vật lý hoặc sự che đậy hoàn toàn. Ví dụ: Căn phòng đóng kín mít, không một luồng gió lọt vào.
bít bùng Mạnh, diễn tả sự kín đáo, không lối thoát, thường mang sắc thái ngột ngạt hoặc tù túng. Ví dụ: Căn phòng bít bùng không có cửa sổ khiến không khí rất khó chịu.
hở Trung tính, diễn tả trạng thái có khe hở, không che đậy hoàn toàn. Ví dụ: Cửa sổ hở một khe nhỏ nên gió lùa vào.
trống hoác Mạnh, diễn tả sự trống rỗng, mở toang, không có gì che chắn, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không mong muốn. Ví dụ: Cánh cửa mở trống hoác, không một bóng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian hoặc vật thể không có chỗ hở, như "cửa đóng kín mít".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chặt chẽ, không có kẽ hở.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kín đáo tuyệt đối của một vật thể hoặc không gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian hoặc vật thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ "kín đáo" hoặc "kín kẽ" nhưng "kín mít" nhấn mạnh hơn về mức độ kín.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cửa sổ kín mít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (cửa, cửa sổ, phòng) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn).
kín bít đóng che lấp bịt khép đậy hở trống