Chật cứng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chật đến mức như không cựa được.
Ví dụ: Quán ăn trưa chật cứng khách, tôi đợi ngoài hiên.
Nghĩa: Chật đến mức như không cựa được.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường chật cứng bạn bè trong giờ ra chơi.
  • Chiếc xe buýt chật cứng người, em phải đứng sát cửa.
  • Hộp bút chật cứng bút chì và tẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khán đài chật cứng khán giả, tiếng reo vang át cả loa.
  • Lối đi trong hội sách chật cứng, bọn mình phải nép sát nhau để đi qua.
  • Thang máy chật cứng vào giờ tan học, ai cũng giữ cặp sát người.
3
Người trưởng thành
  • Quán ăn trưa chật cứng khách, tôi đợi ngoài hiên.
  • Phòng chờ bệnh viện chật cứng, thời gian như dài thêm vì mùi thuốc sát khuẩn.
  • Chuyến tàu về quê chật cứng, hơi thở người lẫn vào mùi trái cây mang theo.
  • Con hẻm chật cứng xe máy giờ cao điểm, tiếng còi bện vào cái nóng hầm hập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chật đến mức như không cựa được.
Từ đồng nghĩa:
đông nghịt đông nghẹt chật ních
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chật cứng Diễn tả mức độ chật rất cao, gây cảm giác khó chịu, bức bối, không thể di chuyển. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính hình ảnh mạnh. Ví dụ: Quán ăn trưa chật cứng khách, tôi đợi ngoài hiên.
đông nghịt Diễn tả sự đông đúc đến mức không còn chỗ trống, thường dùng cho người hoặc vật. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Khán phòng đông nghịt người.
đông nghẹt Diễn tả sự đông đúc đến mức gây cảm giác ngột ngạt, khó thở. Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Chợ đông nghẹt vào dịp Tết.
chật ních Diễn tả sự đầy ắp, không còn chỗ trống, thường dùng cho không gian, vật chứa. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Cái tủ chật ních quần áo.
rộng rãi Diễn tả không gian có nhiều diện tích, thoải mái. Trung tính. Ví dụ: Căn phòng này rất rộng rãi.
thoáng đãng Diễn tả không gian mở, có nhiều không khí, ánh sáng, tạo cảm giác dễ chịu. Trung tính, tích cực. Ví dụ: Ngôi nhà có sân vườn thoáng đãng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian đông đúc, chật chội như xe buýt, phòng họp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong báo chí để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác ngột ngạt, bức bối trong miêu tả không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngột ngạt, khó chịu do không gian quá đông đúc.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc, chật chội của không gian.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian như "phòng", "xe buýt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chật ních", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một không gian hoặc vật thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phòng chật cứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian hoặc vật thể, ví dụ: "phòng", "xe", "hội trường".