Lố

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Tá.
2.
tính từ
Không hợp với lẽ thường của người đời đến mức đáng chế nhạo.
Ví dụ: Treo biển khen mình khắp nơi nghe lố rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Tá.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lố Chỉ đơn vị số lượng, khẩu ngữ địa phương. Ví dụ:
Trung tính, chỉ đơn vị số lượng. Ví dụ: Mua một tá trứng.
Nghĩa 2: Không hợp với lẽ thường của người đời đến mức đáng chế nhạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lố Tiêu cực, mang tính chê bai, khẩu ngữ. Ví dụ: Treo biển khen mình khắp nơi nghe lố rõ.
lố bịch Mạnh, tiêu cực, mang tính chê bai, khẩu ngữ. Ví dụ: Cách ăn mặc của anh ta thật lố bịch.
đúng mực Trung tính, tích cực, chỉ sự vừa phải, không quá lố. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn nói đúng mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi hoặc trang phục quá mức, gây chú ý không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thái quá hoặc không phù hợp.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc quá mức của một hành động hay trang phục.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc trang phục để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quá", "thái quá" nhưng "lố" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lố" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lố" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lố" thường đứng sau các lượng từ hoặc phó từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, "lố" thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lố" có thể kết hợp với các danh từ, động từ, và phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" khi là tính từ.
quá lố bịch kệch cỡm ô dề phô trương thô tục vô duyên lố lăng trơ trẽn vô liêm sỉ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới