Đúng mực
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng đắn, theo đúng khuôn phép trong cách cư xử.
Ví dụ:
Anh ấy luôn giữ lời nói và hành động đúng mực trong mọi tình huống.
Nghĩa: Đúng đắn, theo đúng khuôn phép trong cách cư xử.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan luôn nói chuyện đúng mực với cô giáo.
- Khi đến nhà bạn, em phải cư xử đúng mực.
- An biết giữ đúng mực khi chơi đùa cùng các em nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù có bất đồng, cậu ấy vẫn giữ thái độ đúng mực trong cuộc tranh luận.
- Cách ăn mặc đúng mực thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện và hoàn cảnh.
- Một người bạn chân thành sẽ biết góp ý đúng mực, không làm tổn thương người khác.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn giữ lời nói và hành động đúng mực trong mọi tình huống.
- Trong môi trường công sở, việc giữ đúng mực trong giao tiếp là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ bền vững.
- Tình yêu thương chân thành không chỉ là sự quan tâm mà còn là sự thấu hiểu để cư xử đúng mực, không xâm phạm không gian riêng của nhau.
- Người có bản lĩnh sẽ biết cách kiềm chế cảm xúc, giữ đúng mực ngay cả khi đối mặt với những lời lẽ khiêu khích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng đắn, theo đúng khuôn phép trong cách cư xử.
Từ đồng nghĩa:
chừng mực phải phép
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đúng mực | Trung tính, trang trọng, chỉ sự phù hợp với quy tắc ứng xử, giữ giới hạn. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ lời nói và hành động đúng mực trong mọi tình huống. |
| chừng mực | Trung tính, chỉ sự điều độ, không quá đà, giữ đúng giới hạn. Ví dụ: Anh ấy luôn biết giữ lời nói có chừng mực. |
| phải phép | Trung tính, chỉ sự tuân thủ quy tắc ứng xử, lễ nghi. Ví dụ: Con cái cần ăn nói phải phép với người lớn. |
| quá đáng | Tiêu cực, chỉ sự vượt quá giới hạn cho phép, gây khó chịu. Ví dụ: Anh ta nói những lời quá đáng. |
| vô phép | Tiêu cực, chỉ sự không tuân thủ phép tắc, thiếu tôn trọng. Ví dụ: Hành động vô phép của cậu bé khiến mọi người khó chịu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi cách cư xử của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành vi, thái độ của cá nhân hoặc tổ chức theo chuẩn mực xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để xây dựng hình ảnh nhân vật có phẩm chất tốt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn mực trong hành vi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "lịch sự" hay "chuẩn mực" nhưng "đúng mực" nhấn mạnh vào sự đúng đắn theo khuôn phép.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đúng mực", "không đúng mực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ.
