Điều độ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(dùng phụ sau d.). Phân phối, điều hoà công việc cho đều đặn, nhịp nhàng.
Ví dụ: Quản đốc phân công, điều độ ca làm để dây chuyền chạy ổn định.
2.
tính từ
Có chừng mực và đều đặn, về mặt hoạt động của con người.
Ví dụ: Ngủ nghỉ điều độ thì cơ thể phục hồi tốt.
Nghĩa 1: (dùng phụ sau d.). Phân phối, điều hoà công việc cho đều đặn, nhịp nhàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo sắp xếp công việc, điều độ từng bạn một để cả lớp cùng làm.
  • Chú đội trưởng phân công, điều độ từng nhóm nhặt rác để sân trường sạch nhanh.
  • Mẹ chia việc nhà, điều độ cho anh em để ai cũng làm phần của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bí thư lớp phối hợp, điều độ lịch trực nhật để không bạn nào bị trùng lịch.
  • Huấn luyện viên tính toán, điều độ bài tập cho đội bóng để giữ sức cả tuần.
  • Cô tổng phụ trách theo dõi, điều độ công việc của các câu lạc bộ để hoạt động trơn tru.
3
Người trưởng thành
  • Quản đốc phân công, điều độ ca làm để dây chuyền chạy ổn định.
  • Trưởng dự án phải nắm tiến độ chung, rồi điều độ nhân sự theo nút thắt công việc.
  • Biên tập viên chính điều độ bài vở giữa các mục, tránh dồn ứ vào sát giờ lên trang.
  • Người quản lý giỏi biết dự báo rủi ro và điều độ nguồn lực, giữ nhịp vận hành bền bỉ.
Nghĩa 2: Có chừng mực và đều đặn, về mặt hoạt động của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ăn uống điều độ nên khoẻ mạnh.
  • Em ngủ điều độ nên sáng dậy rất tỉnh táo.
  • Anh tập thể dục điều độ mỗi ngày ở sân chung cư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy dùng mạng xã hội điều độ, nên đầu óc nhẹ nhõm hơn.
  • Ôn bài điều độ giúp mình nhớ lâu mà không bị quá tải.
  • Cô ấy chạy bộ điều độ, giữ nhịp thở đều và tinh thần thoải mái.
3
Người trưởng thành
  • Ngủ nghỉ điều độ thì cơ thể phục hồi tốt.
  • Giữ nhịp làm việc điều độ giúp mình đi đường dài, không bốc lên rồi tắt lịm.
  • Uống rượu điều độ là biết dừng đúng lúc, còn ép vui chỉ làm hỏng cuộc gặp.
  • Trong thời buổi vội vàng, sống điều độ là một lựa chọn tỉnh táo hơn là khẩu hiệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng phụ sau d.). Phân phối, điều hoà công việc cho đều đặn, nhịp nhàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điều độ Diễn tả hành động sắp xếp công việc một cách có tổ chức, nhịp nhàng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Quản đốc phân công, điều độ ca làm để dây chuyền chạy ổn định.
điều hoà Trung tính, trang trọng, diễn tả hành động làm cho cân bằng, hài hòa. Ví dụ: Anh ấy biết cách điều hòa công việc và nghỉ ngơi để tránh căng thẳng.
Nghĩa 2: Có chừng mực và đều đặn, về mặt hoạt động của con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điều độ Diễn tả trạng thái có sự kiểm soát, cân bằng trong hành vi, thói quen, mang ý nghĩa tích cực. Ví dụ: Ngủ nghỉ điều độ thì cơ thể phục hồi tốt.
tiết độ Trang trọng, mang tính khuyên răn, chỉ sự kiềm chế, điều độ trong sinh hoạt. Ví dụ: Sống tiết độ giúp duy trì sức khỏe tốt và tinh thần minh mẫn.
chừng mực Trung tính, phổ biến, chỉ sự vừa phải, không quá mức trong hành vi, lời nói. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ chừng mực trong lời nói và hành động.
vừa phải Trung tính, phổ biến, chỉ mức độ không quá nhiều, không quá ít, phù hợp. Ví dụ: Ăn uống vừa phải để tránh béo phì và các bệnh liên quan.
quá độ Trung tính, phổ biến, chỉ sự vượt quá giới hạn, mức độ cho phép. Ví dụ: Làm việc quá độ dễ dẫn đến kiệt sức và giảm hiệu quả.
vô độ Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ sự không có giới hạn, không kiềm chế được. Ví dụ: Thói quen tiêu xài vô độ khiến anh ta nợ nần chồng chất.
thái quá Trung tính, hơi trang trọng, chỉ sự vượt quá mức bình thường, không hợp lý. Ví dụ: Phản ứng thái quá trước một vấn đề nhỏ có thể làm mọi chuyện phức tạp hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên nhủ về lối sống lành mạnh, ví dụ như ăn uống điều độ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự phân phối công việc hoặc tài nguyên một cách hợp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý công việc hoặc sản xuất để chỉ sự phân phối hợp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cân bằng, hợp lý và có kế hoạch.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng thân thiện trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cân bằng và hợp lý trong hoạt động.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự tự phát hoặc ngẫu hứng.
  • Thường đi kèm với các hoạt động như ăn uống, làm việc, nghỉ ngơi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "điều chỉnh" khi nói về việc thay đổi để phù hợp.
  • Khác biệt với "điều hành" ở chỗ "điều độ" nhấn mạnh vào sự cân bằng, còn "điều hành" nhấn mạnh vào sự quản lý.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "ăn uống", "làm việc".
1
Chức năng ngữ pháp
"Điều độ" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Điều độ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "điều độ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "điều độ" thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc hoạt động. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái của con người.