Quá độ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển tiếp từ trạng thái này sang trạng thái kia, trong quá trình vận động và phát triển của sự vật.
Ví dụ:
Doanh nghiệp đang quá độ từ mô hình cũ sang cách vận hành số.
2. Quá mức độ bình thường.
Ví dụ:
Làm thêm quá độ dễ kiệt sức và giảm hiệu suất.
Nghĩa 1: Chuyển tiếp từ trạng thái này sang trạng thái kia, trong quá trình vận động và phát triển của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Nụ hoa quá độ thành quả chín trên cành.
- Trời quá độ từ mưa sang nắng, sân dần khô.
- Cún con quá độ thành chó lớn, lông mọc dày hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ, lớp học quá độ từ không khí thảnh thơi sang nhịp học nghiêm túc.
- Câu chuyện quá độ từ vui nhộn sang lắng lại khi nhắc đến kỷ niệm cũ.
- Cây phượng trước sân đang quá độ từ chồi non sang tán lá rợp mát.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp đang quá độ từ mô hình cũ sang cách vận hành số.
- Có những mối quan hệ chỉ bền khi đôi bên biết quá độ từ cảm xúc bốc đồng sang sự bình tĩnh.
- Thành phố quá độ từ đêm tối sang rạng đông, và tiếng chổi tre mở màn một ngày mới.
- Đôi khi, để lớn lên, ta phải quá độ qua những khoảng lặng không tên.
Nghĩa 2: Quá mức độ bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nói to quá độ làm các bạn khác giật mình.
- Tưới cây quá độ khiến đất sũng nước, cây bị úng.
- Chơi điện thoại quá độ sẽ mỏi mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập luyện quá độ khiến cơ bắp đau dai dẳng.
- Căng thẳng quá độ làm bạn khó ngủ dù rất mệt.
- Ăn cay quá độ, dạ dày phản ứng ngay.
3
Người trưởng thành
- Làm thêm quá độ dễ kiệt sức và giảm hiệu suất.
- Khen ngợi quá độ đôi khi biến thành áp lực vô hình.
- Tiết kiệm quá độ có thể thành hà tiện, đánh mất niềm vui sống.
- Kiểm soát quá độ làm mối quan hệ nghẹt thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển tiếp từ trạng thái này sang trạng thái kia, trong quá trình vận động và phát triển của sự vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định cố định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá độ | trung tính, thuật ngữ học thuật/triết học, sắc thái khái quát, không cảm xúc Ví dụ: Doanh nghiệp đang quá độ từ mô hình cũ sang cách vận hành số. |
| chuyển tiếp | trung tính, kỹ thuật/học thuật, mức độ vừa Ví dụ: Hệ thống đang quá độ/chuyển tiếp sang trạng thái ổn định. |
| chuyển hoá | học thuật, văn phong triết học/khoa học, mức độ bao quát Ví dụ: Xã hội quá độ/chuyển hoá từ nông nghiệp sang công nghiệp. |
| ổn định | trung tính, học thuật; trạng thái đối lập khi đã dừng chuyển tiếp Ví dụ: Nền kinh tế chưa ổn định vì còn trong giai đoạn quá độ. |
| cố định | trung tính, kỹ thuật; nhấn mạnh trạng thái không đổi Ví dụ: Tham số chưa cố định vì hệ còn quá độ. |
Nghĩa 2: Quá mức độ bình thường.
Từ đồng nghĩa:
quá mức thái quá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá độ | trung tính, thường mang sắc thái chê/nhắc nhở; khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Làm thêm quá độ dễ kiệt sức và giảm hiệu suất. |
| quá mức | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ăn uống quá độ/quá mức nên tăng cân. |
| thái quá | trang trọng/văn viết, sắc thái phê bình nhẹ Ví dụ: Tiêu xài quá độ/thái quá dễ dẫn tới nợ nần. |
| vừa phải | trung tính, khuyên nhủ; mức độ chuẩn mực Ví dụ: Uống rượu vừa phải, đừng quá độ. |
| điều độ | trung tính, văn viết–nói đều dùng; nhấn mạnh quản lý mức dùng Ví dụ: Sinh hoạt điều độ để tránh ăn uống quá độ. |
| chừng mực | trang trọng/văn chương; nhấn mạnh giới hạn phù hợp Ví dụ: Phát ngôn nên giữ chừng mực, tránh quá độ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình chuyển đổi trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có nội dung về sự thay đổi, phát triển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như vật lý, hóa học, sinh học để chỉ giai đoạn chuyển tiếp giữa các trạng thái.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình chuyển đổi hoặc sự thay đổi trạng thái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự chuyển đổi hoặc phát triển.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc quá trình để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chuyển đổi" hoặc "biến đổi".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quá độ trong phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ và cụm từ chỉ trạng thái hoặc mức độ.
