Triển
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lên (gân).
Ví dụ:
Anh triển gân tay, nhấc thùng hàng lên xe.
Nghĩa: Lên (gân).
1
Học sinh tiểu học
- Bé cố triển gân tay để mở nắp chai.
- Bạn Nam triển gân cổ khi kéo sợi dây thật chặt.
- Em triển gân chân để nhảy qua vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy triển gân cánh tay, nhấc bổng chiếc balo nặng khỏi sàn.
- Cô vận động viên triển gân cổ, dồn sức vượt vạch đích.
- Tôi thấy anh bạn triển gân lưng khi đẩy cánh cửa kẹt cứng.
3
Người trưởng thành
- Anh triển gân tay, nhấc thùng hàng lên xe.
- Mỗi lần cần chứng minh điều gì, anh thường triển gân cổ mà làm, ít nói nhiều.
- Trong khoảnh khắc quyết định, chị triển gân toàn thân, kéo người đồng đội khỏi mép vực.
- Gặp việc hóc, tôi chỉ biết cắn răng mà triển gân, làm đến nơi đến chốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, động viên hoặc khích lệ.
- Thường mang sắc thái tích cực, mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khích lệ bản thân hoặc người khác trong các tình huống cần động lực.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ động viên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cố lên" nhưng "triển" thường ngắn gọn và mạnh mẽ hơn.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống thân mật, gần gũi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "triển khai kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, dự án) và phó từ (nhanh chóng, hiệu quả).
