Lạm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vượt lấn quá phạm vi, giới hạn được quy định, cho phép.
Ví dụ: Đừng lạm quyền khi xử lý công việc chung.
Nghĩa: Vượt lấn quá phạm vi, giới hạn được quy định, cho phép.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp trưởng nhắc bạn không được lạm giờ ra chơi.
  • Em đừng lạm tiền quỹ lớp để mua đồ riêng.
  • Bạn ấy hay lạm lời, nói quá phần của mình trong giờ thảo luận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy hay lạm đặc quyền cán sự, tự ý ghi tên người khác vào danh sách trực nhật.
  • Đừng lạm thời gian thuyết trình, vì mỗi nhóm chỉ được phép nói trong một khoảng nhất định.
  • Việc lạm sự khoan dung của thầy cô sẽ khiến bạn quên trách nhiệm của mình.
3
Người trưởng thành
  • Đừng lạm quyền khi xử lý công việc chung.
  • Anh ta lạm ngân sách dự án cho những khoản không được duyệt, và đó là ranh giới không nên bước qua.
  • Khi niềm tin bị lạm đến mức cạn kiệt, mối quan hệ khó còn chỗ cho hồi phục.
  • Quy tắc sinh ra để bảo vệ trật tự; lạm chúng, người ta chỉ tự đẩy mình vào vùng rủi ro.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành vi vượt quá giới hạn cho phép, như "lạm quyền", "lạm phát".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kinh tế học, tài chính với các thuật ngữ như "lạm phát".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vượt quá giới hạn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi vượt quá giới hạn cho phép.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các danh từ để tạo thành cụm từ chỉ hành vi cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "quá mức" nhưng không mang sắc thái tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lạm quyền", "lạm phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, tính từ để tạo thành cụm từ như "lạm dụng", "lạm phát".