Xâm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấn sang phạm vi của cái khác, người khác.
Ví dụ:
Hàng rào thấp, cỏ dại xâm sang vườn nhà tôi.
2. xăm.
3.
tính từ
Ở trạng thái bị hoa mắt, chóng mặt đột ngột.
Ví dụ:
Tôi vừa đứng lên đã thấy xâm, nên thở sâu cho ổn.
Nghĩa 1: Lấn sang phạm vi của cái khác, người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vô ý xâm sang bàn của tớ, làm đổ hộp bút.
- Con mèo hàng xóm hay xâm vào sân nhà em.
- Trong giờ ra chơi, bạn không nên xâm chỗ của người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quảng cáo rác thường xâm vào hộp thư, làm mình khó chịu.
- Âm thanh từ loa to xâm sang lớp bên, ảnh hưởng giờ học.
- Tin đồn vô cớ không nên xâm vào đời tư người khác.
3
Người trưởng thành
- Hàng rào thấp, cỏ dại xâm sang vườn nhà tôi.
- Khi quyền riêng tư bị xâm phạm, người ta dễ phản kháng.
- Đừng để công việc xâm hết thời gian cho gia đình.
- Có những ranh giới mềm, chỉ cần một bước thiếu suy xét là xâm qua.
Nghĩa 2: xăm.
Nghĩa 3: Ở trạng thái bị hoa mắt, chóng mặt đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Đứng dậy quá nhanh, em thấy xâm và phải ngồi xuống.
- Bạn Nam chạy nắng lâu nên thấy xâm, cô cho vào lớp nghỉ.
- Em đói bụng quá nên thấy xâm một lúc rồi đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi quay vòng, nhiều bạn thấy xâm và phải vịn tường.
- Đang xếp hàng ngoài nắng, mình bỗng xâm, mắt tối sầm.
- Ngồi lâu rồi đứng bật dậy, đầu xâm như quay vòng.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa đứng lên đã thấy xâm, nên thở sâu cho ổn.
- Khi cơ thể báo hiệu bằng cơn xâm thoáng qua, đừng coi thường.
- Những ngày thiếu ngủ, chỉ cần cúi đứng đột ngột là xâm ập đến.
- Cảm giác xâm như tấm màn mỏng phủ xuống mắt, rồi tan đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lấn chiếm không gian hoặc quyền lợi của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hành vi vi phạm lãnh thổ, quyền lợi hoặc sự riêng tư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự xâm lấn, chiếm đoạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, địa lý hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vi phạm hoặc lấn chiếm.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức, nhưng có thể mang tính khẩu ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động lấn chiếm hoặc vi phạm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập.
- Có thể thay thế bằng từ "lấn" trong một số trường hợp không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xăm" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
- Khác biệt với "lấn" ở mức độ và tính chất vi phạm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xâm" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xâm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xâm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xâm phạm". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Xâm" thường kết hợp với danh từ khi là động từ (ví dụ: "xâm phạm lãnh thổ") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ khi là tính từ (ví dụ: "rất xâm").
