Giới
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lớp người trong xã hội phân theo một đặc điểm rất chung nào đó, về nghề nghiệp, địa vị xã hội, v.v.
Ví dụ:
Anh ấy có tiếng trong giới kinh doanh địa ốc.
2.
danh từ
(chm.). Đơn vị phân loại sinh học lớn nhất, trên ngành.
Nghĩa 1: Lớp người trong xã hội phân theo một đặc điểm rất chung nào đó, về nghề nghiệp, địa vị xã hội, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy nổi tiếng trong giới học sinh của trường.
- Chú Nam làm trong giới thợ mộc ở làng.
- Chị Lan được nhiều người trong giới ca hát biết đến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dần được chú ý trong giới học đường vì hát hay.
- Anh trai tớ làm trong giới công nghệ, suốt ngày thử phần mềm mới.
- Cô giáo nói bài viết này được khen trong giới làm báo trẻ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có tiếng trong giới kinh doanh địa ốc.
- Ở giới nghệ thuật, một lời mời biểu diễn đúng lúc có thể thay đổi cả sự nghiệp.
- Câu chuyện lan nhanh trong giới học thuật, rồi thành đề tài tranh luận suốt mùa hội thảo.
- Gia nhập một giới mới, điều khó nhất là học cách nói và cách nghe của họ.
Nghĩa 2: (chm.). Đơn vị phân loại sinh học lớn nhất, trên ngành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lớp người trong xã hội phân theo một đặc điểm rất chung nào đó, về nghề nghiệp, địa vị xã hội, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giới | Chỉ một nhóm người có đặc điểm chung, thường dùng trong ngữ cảnh phân loại xã hội hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: Anh ấy có tiếng trong giới kinh doanh địa ốc. |
| tầng lớp | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các nhóm người có địa vị, nghề nghiệp, hoặc đặc điểm kinh tế xã hội tương đồng. Ví dụ: Sự phân hóa tầng lớp trong xã hội ngày càng rõ rệt. |
| cá nhân | Trung tính, dùng để chỉ một người riêng lẻ, đối lập với tập thể hay nhóm người. Ví dụ: Mỗi cá nhân đều có quyền và trách nhiệm riêng. |
Nghĩa 2: (chm.). Đơn vị phân loại sinh học lớn nhất, trên ngành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người có chung đặc điểm, như "giới trẻ", "giới nghệ sĩ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để phân loại nhóm người hoặc đơn vị sinh học, như "giới khoa học", "giới động vật".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho một nhóm người hoặc sinh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học để chỉ đơn vị phân loại lớn nhất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và báo chí.
- Khẩu ngữ thường dùng trong bối cảnh không chính thức, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân loại hoặc chỉ định một nhóm người hoặc sinh vật cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể hơn, có thể thay bằng từ khác như "nhóm", "tầng lớp".
- Trong sinh học, "giới" là đơn vị phân loại lớn nhất, không có biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm khác như "nhóm", "tầng lớp".
- Khác biệt với "ngành" trong sinh học, cần chú ý để không nhầm lẫn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giới trẻ", "giới khoa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "giới thượng lưu", "giới học thuật".
