Nòng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Lõi của một số vật.
2.
danh từ
Bộ phận của súng, hình ống, nơi viên đạn được phóng ra.
Ví dụ:
Nòng súng lạnh mà vẫn khiến căn phòng im phăng phắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Lõi của một số vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nòng | Trung tính, mang sắc thái cổ xưa hoặc ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ: |
| lõi | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần bên trong, cốt yếu của một vật. Ví dụ: Phần lõi của thân cây thường cứng hơn. |
| vỏ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ lớp bên ngoài bao bọc một vật. Ví dụ: Vỏ quả cam có nhiều tinh dầu. |
Nghĩa 2: Bộ phận của súng, hình ống, nơi viên đạn được phóng ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc quân sự khi mô tả cấu tạo của súng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến vũ khí hoặc cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "nòng" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cấu tạo của súng hoặc các thiết bị có phần lõi hình ống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc quân sự.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "lòng" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "lõi" ở chỗ "nòng" thường chỉ phần ống của súng, còn "lõi" có thể chỉ phần trung tâm của nhiều vật khác nhau.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "nòng" một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nòng súng", "nòng pháo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "một nòng", "nòng lớn".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
