Phổi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan hô hấp hình túi của người và động vật bậc cao ở cạn.
Ví dụ: Phổi là cơ quan giúp cơ thể trao đổi khí với môi trường.
Nghĩa: Cơ quan hô hấp hình túi của người và động vật bậc cao ở cạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ dặn em hít sâu để phổi nở ra.
  • Chạy nhanh quá làm em thở hổn hển, phổi làm việc nhiều hơn.
  • Hít mùi hoa trong vườn, em thấy phổi mát và dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi tập bơi, thầy dạy cách điều hòa nhịp thở để phổi không bị căng.
  • Sau trận cầu, ai cũng khom người thở dốc, phổi đòi thêm không khí.
  • Khói thuốc len vào lớp học làm phổi khó chịu dù cửa sổ đang mở.
3
Người trưởng thành
  • Phổi là cơ quan giúp cơ thể trao đổi khí với môi trường.
  • Leo dốc giữa phố bụi, tôi thấy phổi mình nhói lên như nhắc phải chậm lại.
  • Ảnh chụp X-quang hiện rõ đốm mờ trên phổi, khiến cả nhà lo lắng.
  • Người sống nơi rừng sâu nói họ nghe phổi mình sạch hơn, như vừa được giặt bằng gió núi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, bệnh tật hoặc các vấn đề liên quan đến hô hấp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sinh học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được dùng ẩn dụ để diễn tả sự sống hoặc hơi thở.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến hô hấp hoặc sức khỏe.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ bệnh lý hoặc chức năng (ví dụ: viêm phổi, chức năng phổi).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ quan khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tim" ở chỗ "phổi" liên quan đến hô hấp, còn "tim" liên quan đến tuần hoàn máu.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phổi người", "phổi động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "lớn", "nhỏ"), động từ (như "bảo vệ", "kiểm tra"), và lượng từ (như "một", "hai").