Phế quản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuống phổi.
Ví dụ: Phế quản là đường dẫn khí nối khí quản với các thuỳ phổi.
Nghĩa: Cuống phổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Phế quản là cái ống dẫn không khí vào phổi.
  • Bác sĩ nghe phổi và nói phế quản của bé thông thoáng.
  • Khi trời lạnh, phế quản dễ bị kích ứng nên con nhớ đeo khẩu trang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phế quản giống như con đường lớn đưa không khí vào sâu trong phổi.
  • Khi bị viêm phế quản, đường dẫn khí sưng lên nên thở khò khè.
  • Trong bài sinh học, cô dặn phải bảo vệ phế quản bằng cách tránh khói thuốc.
3
Người trưởng thành
  • Phế quản là đường dẫn khí nối khí quản với các thuỳ phổi.
  • Khói bụi bám vào thành phế quản từng ngày, âm thầm bào mòn sức chịu đựng của phổi.
  • Sau đợt cảm, tiếng ho khan còn vướng ở phế quản, như một sợi gai chưa chịu rời.
  • Bác sĩ giải thích tổn thương khu trú ở phế quản gốc, cần điều trị sớm để tránh lan rộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cuống phổi.
Từ đồng nghĩa:
cuống phổi
Từ Cách sử dụng
phế quản Trung tính, dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu. Ví dụ: Phế quản là đường dẫn khí nối khí quản với các thuỳ phổi.
cuống phổi Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh giải thích, phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường. Ví dụ: Viêm cuống phổi là bệnh thường gặp ở trẻ em.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về hô hấp và giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến hệ hô hấp hoặc giải phẫu học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng "cuống phổi" khi nói chuyện với người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác như "phế nang".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phế quản chính", "phế quản trái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ (như "bị tắc", "giãn nở").
phổi khí quản hô hấp mũi họng thanh quản màng phổi phế nang tiểu phế quản lồng ngực