Phế nang
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Túi nhỏ li ti của phổi, bao lấy những nhánh cuối của phế quản.
Ví dụ:
Phế nang là cấu trúc túi nhỏ ở tận cùng phế quản.
Nghĩa: Túi nhỏ li ti của phổi, bao lấy những nhánh cuối của phế quản.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói phế nang giống như những túi nhỏ giúp ta hít thở.
- Hít sâu, không khí sẽ đi vào phế nang trong phổi.
- Khi bị ho lâu ngày, phế nang có thể bị tổn thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phế nang là nơi trao đổi khí giữa oxy và máu trong phổi.
- Khi chạy bộ, phế nang hoạt động nhiều hơn để lấy thêm oxy.
- Bụi mịn có thể bám vào phế nang và làm phổi yếu đi.
3
Người trưởng thành
- Phế nang là cấu trúc túi nhỏ ở tận cùng phế quản.
- Mỗi nhịp thở sâu như mở thêm cửa cho phế nang, để máu tươi lại.
- Thuốc lá làm thành phế nang mỏng đi, rồi rách, rồi hụt hơi cả đời.
- Trong phòng hồi sức, tiếng máy thở đều đều, thay phổi bệnh nhân giữ cho phế nang không xẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học và các bài viết chuyên ngành về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về hệ hô hấp và bệnh lý phổi.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của phổi trong bối cảnh y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong các tài liệu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không có kiến thức nền tảng.
- Khác biệt với "phế quản" ở chỗ phế nang là phần cuối cùng của hệ thống phế quản, nơi trao đổi khí diễn ra.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của hệ hô hấp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các phế nang", "một phế nang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nhỏ", "li ti") hoặc động từ (như "bao lấy").
