Thanh quản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần trên của khí quản, có thể phát ra tiếng khi không khí đi qua từ phổi
Ví dụ: Thanh quản là cơ quan phát âm của con người.
Nghĩa: Phần trên của khí quản, có thể phát ra tiếng khi không khí đi qua từ phổi
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói thanh quản giúp chúng ta nói chuyện.
  • Khi hét to, thanh quản làm tiếng của em vang hơn.
  • Bạn Lan bị khàn vì thanh quản bị viêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giáo viên giải thích rằng âm thanh được tạo ra khi không khí rung trên thanh quản.
  • Sau trận cổ vũ, nhiều bạn khàn tiếng do thanh quản làm việc quá sức.
  • Trong giờ sinh học, chúng mình nhìn mô hình để thấy cấu tạo của thanh quản.
3
Người trưởng thành
  • Thanh quản là cơ quan phát âm của con người.
  • Mỗi sáng thức dậy, tôi khởi động giọng để thanh quản bớt căng.
  • Sau những ngày thuyết trình liên tục, tôi mới hiểu thanh quản cũng cần được nghỉ ngơi.
  • Giọng ai trầm hay cao, một phần nằm ở hình dáng và độ rung của thanh quản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần trên của khí quản, có thể phát ra tiếng khi không khí đi qua từ phổi
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh quản thuật ngữ y học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Thanh quản là cơ quan phát âm của con người.
hầu trung tính, phổ thông nhưng khác phạm vi giải phẫu; không thay thế ≥80% → loại Ví dụ: —
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về giải phẫu học và bệnh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về cấu trúc giải phẫu của cơ thể người.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "họng" trong ngữ cảnh không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "họng" hoặc "khí quản" do vị trí gần nhau.
  • Khác biệt với "khí quản" ở chức năng phát âm.
  • Cần chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thanh quản của người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "khỏe mạnh"), động từ (như "bị tổn thương"), hoặc lượng từ (như "một").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới