Tâm tình
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chuyện tình cảm riêng tư, thầm kín của mỗi người (nói khái quát).
Ví dụ:
Trong chiếc phong bì là ít tâm tình gửi người ở xa.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Nói chuyện tâm tình với nhau.
3.
tính từ
Thân thiết đến mức có thể cho nhau biết những chuyện tâm tình.
Ví dụ:
Hai người đồng nghiệp này khá tâm tình, làm chung rất ăn ý.
Nghĩa 1: Chuyện tình cảm riêng tư, thầm kín của mỗi người (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy viết nhật ký để giữ những tâm tình của mình.
- Bức thư nhỏ cất trong hộp là nơi em gửi gắm tâm tình.
- Bài hát nhẹ nhàng kể lại tâm tình của cô bé với mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang cuối cuốn sổ, cậu để lại vài dòng tâm tình chẳng dám nói thành lời.
- Trên sân thượng vắng, bài thơ như ôm trọn những tâm tình tuổi mới lớn.
- Bức ảnh cũ khơi dậy bao tâm tình mà lâu nay cô giấu kín.
3
Người trưởng thành
- Trong chiếc phong bì là ít tâm tình gửi người ở xa.
- Có những tâm tình chỉ nên thầm lặng, đừng mang ra ánh sáng cho nhẹ lòng.
- Qua mùi cà phê sớm, tôi nhận ra tâm tình mình đã đổi khác.
- Đọc lại lá thư, tôi thấy từng tâm tình rụng xuống như lá cuối mùa.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nói chuyện tâm tình với nhau.
Nghĩa 3: Thân thiết đến mức có thể cho nhau biết những chuyện tâm tình.
1
Học sinh tiểu học
- Hai chị em rất tâm tình nên gì cũng kể nhau nghe.
- Bạn với cô giáo chủ nhiệm khá tâm tình, hay confide chuyện lớp.
- Ông cháu tâm tình, cứ có gì là nói ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn ấy tâm tình đến mức nhìn nhau là hiểu ý.
- Cô và dì khá tâm tình nên chuyện gia đình vẫn kể nhau đều đặn.
- Hai người hàng xóm thân quen, nói năng rất tâm tình mỗi khi gặp.
3
Người trưởng thành
- Hai người đồng nghiệp này khá tâm tình, làm chung rất ăn ý.
- Hàng xóm tâm tình, chuyện lớn nhỏ cứ tin nhau mà nói.
- Chúng tôi không thân mà tâm tình, chỉ vừa đủ giữ phép và chân thành.
- Vợ chồng càng tâm tình, khoảng cách càng lùi xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những câu chuyện tình cảm riêng tư, thân mật giữa bạn bè hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc, tình cảm chân thành giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và chân thành.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thân thiết, chia sẻ cảm xúc cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "tâm sự"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến mức độ thân thiết của mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tâm tình" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tâm tình" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tâm tình" thường đứng sau các từ chỉ định như "những", "các". Khi là động từ, "tâm tình" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tâm tình" thường kết hợp với các tính từ như "thầm kín", "riêng tư". Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "thường xuyên", "thỉnh thoảng".
