Bộc bạch
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bày tỏ, thổ lộ một cách rõ ràng và thành thật.
Ví dụ:
Anh bộc bạch rằng anh đã mệt và cần nghỉ ngơi.
Nghĩa: Bày tỏ, thổ lộ một cách rõ ràng và thành thật.
1
Học sinh tiểu học
- Con bộc bạch với cô giáo rằng con làm bài chưa tốt và muốn cố gắng hơn.
- Bạn nhỏ bộc bạch với mẹ nỗi sợ khi lần đầu đi học bơi.
- Em bộc bạch với lớp rằng em lỡ làm rơi chậu cây và xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bộc bạch thật lòng về áp lực điểm số sau buổi họp lớp.
- Trong nhật ký, mình bộc bạch nỗi lo trước kỳ thi, không giấu giếm điều gì.
- Bạn ấy bộc bạch với nhóm rằng muốn thử vị trí trưởng nhóm để rèn luyện bản thân.
3
Người trưởng thành
- Anh bộc bạch rằng anh đã mệt và cần nghỉ ngơi.
- Trong cuộc họp, cô bộc bạch nỗi băn khoăn về hướng đi của dự án, giọng chậm rãi mà kiên quyết.
- Đêm muộn, anh bộc bạch những điều vẫn giấu, như mở cánh cửa cho gió tràn vào.
- Chị bộc bạch với bạn đời rằng mình sợ đánh mất sự bình yên, và mong cùng nhau gìn giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bày tỏ, thổ lộ một cách rõ ràng và thành thật.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bộc bạch | Diễn tả việc chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ một cách chân thành, không che giấu, thường mang sắc thái thân mật, tin cậy. Ví dụ: Anh bộc bạch rằng anh đã mệt và cần nghỉ ngơi. |
| thổ lộ | Trung tính, thường dùng khi chia sẻ những điều thầm kín, riêng tư, mang tính cá nhân. Ví dụ: Anh ấy đã thổ lộ tình cảm của mình. |
| tâm sự | Thân mật, diễn tả việc chia sẻ sâu sắc những điều riêng tư, cần sự lắng nghe và thấu hiểu. Ví dụ: Hai chị em ngồi tâm sự suốt đêm. |
| giãi bày | Trang trọng hoặc thân mật, thường dùng khi muốn giải thích, làm rõ tâm tư, tình cảm để người khác hiểu. Ví dụ: Cô ấy giãi bày nỗi lòng với mẹ. |
| che giấu | Trung tính, diễn tả hành động cố tình không cho người khác biết sự thật, thông tin hoặc cảm xúc. Ví dụ: Anh ta cố gắng che giấu sự thật. |
| giấu kín | Trung tính, nhấn mạnh việc giữ bí mật một cách cẩn thận, không để lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy giấu kín nỗi buồn trong lòng. |
| nín nhịn | Diễn tả việc cố gắng kiềm chế, chịu đựng cảm xúc, không bộc lộ ra ngoài, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc sự hy sinh. Ví dụ: Cô ấy nín nhịn không nói ra nỗi khổ của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ cá nhân một cách chân thành với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự chân thành, sâu sắc trong cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, cởi mở và thường mang sắc thái tình cảm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự chân thành trong việc chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "thổ lộ" hay "tâm sự", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ thân mật của mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bộc bạch tâm sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tâm sự, suy nghĩ), trạng từ (thật lòng, rõ ràng).
