Bền chí
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giữ vững được ý chí, không nao núng, không đổi thay trước khó khăn, trở ngại.
Ví dụ:
Người bền chí sẽ không bao giờ lùi bước trước những khó khăn trong cuộc sống.
Nghĩa: Giữ vững được ý chí, không nao núng, không đổi thay trước khó khăn, trở ngại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An rất bền chí học bài, dù khó vẫn không bỏ cuộc.
- Để trồng được cây hoa đẹp, em phải bền chí chăm sóc mỗi ngày.
- Dù trời mưa, các bạn nhỏ vẫn bền chí tập thể dục trong nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường chinh phục đỉnh cao tri thức đòi hỏi sự bền chí và lòng kiên nhẫn.
- Với tinh thần bền chí, đội tuyển đã vượt qua mọi thử thách để giành chiến thắng.
- Cô giáo luôn động viên chúng em phải bền chí theo đuổi ước mơ của mình.
3
Người trưởng thành
- Người bền chí sẽ không bao giờ lùi bước trước những khó khăn trong cuộc sống.
- Sự bền chí là yếu tố then chốt giúp một doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khởi nghiệp đầy chông gai.
- Trong hành trình phát triển bản thân, chỉ những ai bền chí mới có thể đạt được thành công rực rỡ.
- Để xây dựng một sự nghiệp vững chắc, cần có tầm nhìn xa và một ý chí bền chí không lay chuyển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ vững được ý chí, không nao núng, không đổi thay trước khó khăn, trở ngại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bền chí | Tích cực, biểu thị sự kiên định, không bỏ cuộc trước thử thách. Ví dụ: Người bền chí sẽ không bao giờ lùi bước trước những khó khăn trong cuộc sống. |
| kiên trì | Tích cực, nhấn mạnh sự tiếp tục nỗ lực, không nản lòng. Ví dụ: Anh ấy kiên trì học tập dù hoàn cảnh khó khăn. |
| kiên định | Tích cực, nhấn mạnh sự vững vàng, không lay chuyển ý chí hay lập trường. Ví dụ: Cô ấy kiên định với mục tiêu đã đặt ra. |
| vững chí | Tích cực, nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ, không dao động. Ví dụ: Dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn vững chí theo đuổi ước mơ. |
| nản | Tiêu cực, biểu thị sự mất hết ý chí, muốn bỏ cuộc. Ví dụ: Anh ấy rất dễ nản khi gặp thất bại. |
| nao núng | Tiêu cực, biểu thị sự dao động, không vững vàng về ý chí. Ví dụ: Trước áp lực, cô ấy bắt đầu nao núng. |
| dao động | Tiêu cực, biểu thị sự không ổn định, thiếu quyết đoán trong ý chí. Ví dụ: Ý chí của anh ấy thường xuyên dao động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó khi họ đang đối mặt với thử thách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thành công cá nhân, động lực hoặc trong các báo cáo về nghiên cứu dài hạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có ý chí kiên định, thường trong bối cảnh vượt qua nghịch cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên định, quyết tâm và lòng dũng cảm.
- Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc không quá nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc mục tiêu để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiên trì", nhưng "bền chí" nhấn mạnh hơn vào ý chí không đổi thay.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể về hành động hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bền chí", "bền chí lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ người như "người".
