Cốt truyện
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ thống sự kiện làm nòng cốt cho sự diễn biến các mối quan hệ và sự phát triển của tính cách nhân vật trong tác phẩm văn học loại tự sự.
Ví dụ:
Cốt truyện vững giúp tiểu thuyết giữ người đọc đến trang cuối.
Nghĩa: Hệ thống sự kiện làm nòng cốt cho sự diễn biến các mối quan hệ và sự phát triển của tính cách nhân vật trong tác phẩm văn học loại tự sự.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể cốt truyện trước, rồi mới cho chúng em đọc truyện.
- Bạn Minh tóm tắt cốt truyện rõ ràng nên cả lớp hiểu nhanh.
- Truyện này cốt truyện đơn giản nhưng nhân vật rất dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ cốt truyện mạch lạc, bài thuyết trình của nhóm mình thuyết phục hơn.
- Tác giả khéo cài chi tiết, khiến cốt truyện đi từ bất ngờ này đến bất ngờ khác.
- Em thích cách cốt truyện mở ra bằng một bí mật rồi dẫn đến lời giải ở cuối.
3
Người trưởng thành
- Cốt truyện vững giúp tiểu thuyết giữ người đọc đến trang cuối.
- Nhà văn đổi góc kể để cốt truyện lộ ra từng lớp, như bóc vỏ hành.
- Tôi thấy cốt truyện này không mới, nhưng nhịp kể và nhân vật cứu cả cuốn sách.
- Biên tập viên gợi ý giản lược các tuyến phụ để cốt truyện chính nổi rõ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hệ thống sự kiện làm nòng cốt cho sự diễn biến các mối quan hệ và sự phát triển của tính cách nhân vật trong tác phẩm văn học loại tự sự.
Từ đồng nghĩa:
cốt truyện plot
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cốt truyện | Thuật ngữ chuyên môn, trung tính, văn học; sắc thái trang trọng – chuẩn Ví dụ: Cốt truyện vững giúp tiểu thuyết giữ người đọc đến trang cuối. |
| cốt truyện | trung tính, chuẩn thuật ngữ; dùng lặp để chỉ cùng khái niệm khi nhấn mạnh tính chuẩn hóa Ví dụ: Bài phân tích tập trung vào cốt truyện và kết cấu. |
| plot | mượn tiếng Anh, học thuật – biên tập; thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu/biên kịch Ví dụ: Phim này có plot đơn giản nhưng hiệu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài phân tích văn học, phê bình tác phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm tự sự, kịch bản phim, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu văn học, giảng dạy môn ngữ văn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn khi dùng trong văn học và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào cấu trúc và nội dung tác phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi phân tích hoặc thảo luận về cấu trúc của một tác phẩm tự sự.
- Tránh dùng khi nói về các thể loại không có cốt truyện rõ ràng như thơ trữ tình.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "nhân vật", "bối cảnh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nội dung" nhưng "cốt truyện" nhấn mạnh vào cấu trúc sự kiện.
- Không nên dùng để chỉ các sự kiện rời rạc, không liên kết.
- Chú ý phân biệt với "tình tiết" - thường là các chi tiết nhỏ trong cốt truyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cốt truyện chính", "cốt truyện phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính, phức tạp), động từ (phát triển, xây dựng) và các danh từ khác (nhân vật, tác phẩm).
