Diễn biến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Diễn ra sự biến đổi.
Ví dụ: Anh cần báo cáo diễn biến của cuộc họp một cách ngắn gọn, rõ ràng.
Nghĩa: Diễn ra sự biến đổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Diễn biến của thời tiết hôm nay là trời nắng dần lên.
  • Diễn biến của trận đá bóng đổi nhanh khi đội bạn ghi bàn.
  • Cô giáo kể lại diễn biến của buổi tham quan từ lúc xuất phát đến khi về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Diễn biến của câu chuyện trở nên căng thẳng khi nhân vật chính phát hiện bí mật.
  • Chúng em theo dõi diễn biến cơn bão qua bản tin để chuẩn bị ứng phó.
  • Nhờ ghi chép đều đặn, bạn ấy nắm rõ diễn biến bệnh cảm của mình suốt tuần.
3
Người trưởng thành
  • Anh cần báo cáo diễn biến của cuộc họp một cách ngắn gọn, rõ ràng.
  • Diễn biến thị trường sớm cho thấy tâm lý nhà đầu tư dao động, nhưng chưa vỡ trận.
  • Có những diễn biến trong lòng người không ồn ào, nhưng đủ làm thay màu một ngày.
  • Theo dõi diễn biến vụ việc, ta thấy mọi thứ không đột ngột, chỉ là tích tụ lâu ngày rồi tràn ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Diễn ra sự biến đổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
diễn biến Trung tính, khách quan, thường dùng để mô tả quá trình thay đổi của một sự việc, tình hình, hoặc hiện tượng. Ví dụ: Anh cần báo cáo diễn biến của cuộc họp một cách ngắn gọn, rõ ràng.
diễn tiến Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức để chỉ quá trình phát triển, thay đổi của sự việc. Ví dụ: Chúng tôi đang theo dõi diễn tiến của cuộc đàm phán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc theo thời gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự phát triển của cốt truyện hoặc tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ sự thay đổi của các hiện tượng, dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả sự thay đổi theo thời gian của một sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ khác phù hợp hơn như "thay đổi".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thay đổi" nhưng "diễn biến" thường nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "diễn biến tình hình", "diễn biến sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "diễn biến phức tạp", "theo dõi diễn biến".