Chuyển biến

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biến đổi sang trạng thái khác với trước; như biến chuyển (nhưng thường nói về lĩnh vực tư tưởng, hoạt động của con người, và thường là theo hướng tích cực).
Ví dụ: Sau khóa học, tôi chuyển biến trong cách quản lý thời gian.
Nghĩa: Biến đổi sang trạng thái khác với trước; như biến chuyển (nhưng thường nói về lĩnh vực tư tưởng, hoạt động của con người, và thường là theo hướng tích cực).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đã chuyển biến trong việc tự giác làm bài tập.
  • Sau khi nghe cô giảng, thái độ học tập của lớp chuyển biến tốt hơn.
  • Tớ chuyển biến rõ rệt: biết xin lỗi và giữ lời hứa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ đọc nhiều sách, cách nghĩ của em chuyển biến theo hướng cởi mở hơn.
  • Từ khi tham gia câu lạc bộ, thói quen trì hoãn của bạn ấy chuyển biến thấy rõ.
  • Sau mùa dịch, lớp trưởng chuyển biến trong cách tổ chức, làm việc đâu ra đó.
3
Người trưởng thành
  • Sau khóa học, tôi chuyển biến trong cách quản lý thời gian.
  • Một cuộc trò chuyện chân thành đủ khiến lòng người chuyển biến, như cửa sổ mở ra ánh sáng.
  • Khi biết lắng nghe, mối quan hệ dần chuyển biến từ căng thẳng sang hợp tác.
  • Đến một tuổi nào đó, ta nhận ra việc giữ kỷ luật làm đời mình chuyển biến bền bỉ hơn mọi lời hứa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến đổi sang trạng thái khác với trước; như biến chuyển (nhưng thường nói về lĩnh vực tư tưởng, hoạt động của con người, và thường là theo hướng tích cực).
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyển biến Trung tính tích cực; sắc thái tiến triển, có chiều hướng tốt; dùng trong báo chí, khoa học xã hội, hành chính Ví dụ: Sau khóa học, tôi chuyển biến trong cách quản lý thời gian.
chuyển mình Khẩu ngữ–báo chí; sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự vươn dậy Ví dụ: Nền kinh tế đang chuyển mình mạnh mẽ.
khởi sắc Báo chí–trang trọng; mức độ rõ, thiên về tín hiệu tốt lên Ví dụ: Sau cải cách, hoạt động nghiên cứu có khởi sắc.
đổi thay Trung tính; phạm vi rộng, bao hàm sự thay đổi theo hướng tốt trong ngữ cảnh này Ví dụ: Nhận thức cộng đồng đã đổi thay đáng kể.
chuyển hoá Khoa học–trang trọng; nhấn mạnh biến đổi về chất theo hướng tiến bộ Ví dụ: Tư duy lãnh đạo dần chuyển hóa thành hành động cụ thể.
chuyển đổi Hành chính–trung tính; nhấn mạnh quá trình đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác Ví dụ: Mô hình quản trị đang chuyển đổi theo hướng mở.
trì trệ Trung tính–tiêu cực; trạng thái ì ạch, không tiến triển Ví dụ: Bộ máy hoạt động vẫn trì trệ nhiều năm.
tụt lùi Khẩu ngữ–tiêu cực; thay đổi theo hướng xấu đi Ví dụ: Chất lượng đào tạo có dấu hiệu tụt lùi.
thoái hoá Trang trọng–tiêu cực mạnh; biến đổi xuống cấp về chất Ví dụ: Một số giá trị đạo đức bị thoái hóa.
bất biến Trang trọng–trung tính; không thay đổi (đối lập với có chuyển biến) Ví dụ: Chính sách ấy gần như bất biến suốt thập kỷ.
đình trệ Trang trọng–tiêu cực; ngừng lại, không vận hành Ví dụ: Dự án cải tổ bị đình trệ, chưa thấy chuyển biến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "biến chuyển" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thay đổi trong tư tưởng, chính sách hoặc hoạt động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng miêu tả sự thay đổi nội tâm nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ khác như "thay đổi" hoặc "cải tiến".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thay đổi tích cực hoặc tiến bộ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực trong tư tưởng hoặc hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về sự thay đổi vật lý.
  • Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến chuyển", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ sự thay đổi tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực tư tưởng hoặc hoạt động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chuyển biến", "sẽ chuyển biến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian (như "nhanh chóng"), danh từ chỉ đối tượng (như "tư tưởng"), hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất").