Diễn tiến

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Diễn ra sự biến đổi và phát triển.
Ví dụ: Cuộc đàm phán diễn tiến thuận lợi.
Nghĩa: (id.). Diễn ra sự biến đổi và phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùa mưa diễn tiến chậm rồi dứt hẳn.
  • Cuộc thi vẽ diễn tiến suôn sẻ từ sáng đến trưa.
  • Cây bưởi trước sân diễn tiến rõ: hôm nay nở hoa, mai kết trái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dịch bệnh diễn tiến phức tạp nên trường tăng cường vệ sinh.
  • Câu chuyện trong truyện tranh diễn tiến nhanh, đọc rất cuốn hút.
  • Trận đấu diễn tiến bất ngờ khi đội yếu bất ngờ vươn lên dẫn trước.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc đàm phán diễn tiến thuận lợi.
  • Tình cảm cũng có diễn tiến riêng, không thể hối thúc bằng lịch hẹn.
  • Dự án diễn tiến chậm vì thủ tục, không vì con người.
  • Từ một ý tưởng mơ hồ đến bản kế hoạch rõ ràng, mọi thứ đã diễn tiến một cách tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình hoặc sự phát triển của một sự kiện, tình huống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo ra sự liên tưởng về sự thay đổi hoặc phát triển của nhân vật, cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để mô tả sự phát triển của một hiện tượng hoặc quá trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả sự phát triển hoặc biến đổi của một sự việc theo thời gian.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách đơn giản hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "tiến triển"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Diễn tiến" thường nhấn mạnh vào quá trình, trong khi "tiến triển" có thể nhấn mạnh vào kết quả.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình biến đổi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sự kiện diễn tiến", "quá trình diễn tiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự kiện, quá trình), trạng từ (nhanh chóng, chậm rãi) và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay).