Khán giả

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người xem biểu diễn.
Ví dụ: Khán giả lấp đầy khán phòng từ rất sớm.
Nghĩa: Người xem biểu diễn.
1
Học sinh tiểu học
  • Khán giả vỗ tay khi tiết mục múa kết thúc.
  • Chú hề chào khán giả rồi cười rạng rỡ.
  • Khán giả ngồi ngay ngắn, chờ màn biểu diễn bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khán giả nín thở khi ảo thuật gia kéo chiếc khăn khỏi chiếc hộp.
  • Tiếng reo của khán giả làm sân khấu bừng lên sức sống.
  • MC khéo léo dẫn dắt để khán giả hòa mình vào từng tiết mục.
3
Người trưởng thành
  • Khán giả lấp đầy khán phòng từ rất sớm.
  • Có lúc, ánh mắt khán giả chính là chiếc gương soi tài năng của nghệ sĩ.
  • Khán giả không chỉ xem, họ đối thoại bằng tràng pháo tay và những khoảng lặng.
  • Một đêm diễn thành công là khi khán giả ra về mà giai điệu vẫn còn vang trong bước chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người xem biểu diễn.
Từ đồng nghĩa:
người xem
Từ Cách sử dụng
khán giả Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật, thể thao. Ví dụ: Khán giả lấp đầy khán phòng từ rất sớm.
người xem Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Người xem đã vỗ tay nhiệt liệt sau màn trình diễn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người xem các sự kiện giải trí như phim, kịch, ca nhạc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật, truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh diễn xuất hoặc sự kiện nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng vừa phải, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến người xem trong các sự kiện giải trí hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng khi nói về người tham gia sự kiện hoặc hoạt động không liên quan đến giải trí.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khách mời" trong các sự kiện không phải biểu diễn.
  • Khác biệt với "người tham dự" khi không chỉ rõ vai trò là người xem.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến biểu diễn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khán giả trung thành", "khán giả nhiệt tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trung thành, nhiệt tình), động từ (xem, cổ vũ), hoặc lượng từ (một số, nhiều).
người xem thính giả độc giả cổ động viên người hâm mộ fan công chúng quần chúng người dự người theo dõi