Xiếc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ thuật sân khấu, biểu diễn những động tác leo, nhảy, nhào, lộn, v.v. độc đáo của người và thú, thể hiện một tài nghệ đặc biệt của diễn viên.
Ví dụ:
Tối nay có suất xiếc ở nhà văn hóa quận.
Nghĩa: Nghệ thuật sân khấu, biểu diễn những động tác leo, nhảy, nhào, lộn, v.v. độc đáo của người và thú, thể hiện một tài nghệ đặc biệt của diễn viên.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, lớp em đi xem xiếc và vỗ tay rộn ràng.
- Chú hề trong rạp xiếc làm em cười nghiêng ngả.
- Em thích nhất tiết mục xiếc chó chạy qua vòng tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rạp xiếc dựng lều ngoài bãi sông, đêm xuống đèn mở ra như một thế giới khác.
- Tiết mục nhào lộn của đoàn xiếc khiến cả khán đài nín thở rồi bùng nổ.
- Bạn mình mơ sau này theo học xiếc, đứng trên dây mà vẫn mỉm cười.
3
Người trưởng thành
- Tối nay có suất xiếc ở nhà văn hóa quận.
- Đứng sau ánh đèn, người làm xiếc giấu mồ hôi để khán giả chỉ thấy điều kỳ diệu.
- Những năm rong ruổi theo gánh xiếc, anh học cách giữ thăng bằng cả trên sợi dây lẫn trong đời.
- Tiếng kèn mở màn vang lên, và xiếc kéo người ta trở về cảm giác tin vào phép màu giản dị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các buổi biểu diễn giải trí hoặc khi nói về một tình huống phức tạp, rối rắm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các sự kiện văn hóa, nghệ thuật hoặc trong các bài viết về nghệ thuật biểu diễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh tượng sống động, kỳ thú.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỳ thú, hấp dẫn và đôi khi là sự ngạc nhiên.
- Thường mang sắc thái vui tươi, giải trí, phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các buổi biểu diễn nghệ thuật hoặc tình huống phức tạp, thú vị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hình xiếc (ví dụ: xiếc thú, xiếc người).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại hình nghệ thuật khác như "kịch" hay "múa".
- Khác biệt với "ảo thuật" ở chỗ xiếc thường liên quan đến kỹ năng thể chất và sự dẻo dai.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "buổi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "buổi xiếc", "nghệ thuật xiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("xiếc thú vị"), động từ ("xem xiếc"), và lượng từ ("một buổi xiếc").
