Vui
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tâm trạng tích cực, thích thú của người đang gặp việc hợp nguyện vọng hoặc điều làm cho mình hài lòng.
Ví dụ:
Anh ấy rất vui khi thấy con mình trưởng thành từng ngày.
2.
tính từ
Có tác dụng làm cho vui.
Ví dụ:
Buổi tiệc sinh nhật hôm qua rất vui và ấm cúng.
Nghĩa 1: Có tâm trạng tích cực, thích thú của người đang gặp việc hợp nguyện vọng hoặc điều làm cho mình hài lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé rất vui khi được mẹ mua đồ chơi mới.
- Hôm nay, cả lớp em đều vui vì được đi dã ngoại.
- Bạn Lan rất vui khi nhận được lời khen từ cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảm giác vui sướng lan tỏa khắp căn phòng khi đội tuyển giành chiến thắng.
- Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần vui vẻ, lạc quan.
- Buổi gặp mặt bạn bè cũ khiến tôi cảm thấy vui như được trở về tuổi thơ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy rất vui khi thấy con mình trưởng thành từng ngày.
- Niềm vui thực sự không đến từ những thứ vật chất mà từ sự bình yên trong tâm hồn.
- Sau bao ngày làm việc vất vả, được về nhà quây quần bên gia đình là điều vui nhất.
- Cuộc sống sẽ ý nghĩa hơn rất nhiều nếu ta biết tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé mỗi ngày.
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cho vui.
1
Học sinh tiểu học
- Chú hề có những trò rất vui.
- Câu chuyện cổ tích này thật vui.
- Bài hát này có giai điệu rất vui nhộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim hài đó đã mang lại những tràng cười sảng khoái, giúp mọi người quên đi mệt mỏi.
- Những hoạt động ngoại khóa vui nhộn giúp chúng em gắn kết hơn.
- Cách kể chuyện dí dỏm của thầy giáo làm cho buổi học trở nên vui vẻ và hấp dẫn.
3
Người trưởng thành
- Buổi tiệc sinh nhật hôm qua rất vui và ấm cúng.
- Đôi khi, một câu chuyện vui đúng lúc có thể xua tan mọi căng thẳng trong công việc.
- Anh ấy luôn biết cách tạo không khí vui vẻ, khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy thoải mái.
- Nghệ thuật không chỉ là sự phản ánh hiện thực mà còn là nguồn cảm hứng, mang đến những khoảnh khắc vui tươi cho tâm hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tâm trạng tích cực, thích thú của người đang gặp việc hợp nguyện vọng hoặc điều làm cho mình hài lòng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vui | Diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, hài lòng, thường là trung tính đến nhẹ nhàng, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy rất vui khi thấy con mình trưởng thành từng ngày. |
| phấn khởi | Mạnh mẽ, tích cực, trang trọng hơn 'vui', thường đi kèm sự hăng hái, lạc quan. Ví dụ: Cả đội bóng phấn khởi sau chiến thắng. |
| vui vẻ | Nhẹ nhàng, tích cực, trung tính, phổ biến, thường miêu tả tính cách hoặc không khí. Ví dụ: Cô ấy luôn vui vẻ với mọi người. |
| hớn hở | Mạnh, biểu cảm, thường dùng trong khẩu ngữ, diễn tả sự vui mừng lộ rõ ra bên ngoài. Ví dụ: Thằng bé hớn hở khoe điểm 10. |
| buồn | Trung tính, tiêu cực, phổ biến, chỉ trạng thái cảm xúc không hài lòng. Ví dụ: Anh ấy rất buồn khi nghe tin xấu. |
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cho vui.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vui | Diễn tả tính chất của sự vật, sự việc, hành động có khả năng mang lại niềm vui, sự giải trí. Ví dụ: Buổi tiệc sinh nhật hôm qua rất vui và ấm cúng. |
| thú vị | Trung tính, tích cực, phổ biến, diễn tả tính chất hấp dẫn, gây hứng thú. Ví dụ: Cuốn sách này rất thú vị. |
| hài hước | Trung tính, tích cực, phổ biến, đặc trưng cho sự gây cười, dí dỏm. Ví dụ: Anh ấy có khiếu hài hước bẩm sinh. |
| vui nhộn | Nhẹ nhàng, tích cực, phổ biến, thường dùng cho hoạt động, không khí sôi nổi, mang lại niềm vui. Ví dụ: Buổi tiệc thật vui nhộn. |
| buồn tẻ | Trung tính, tiêu cực, phổ biến, chỉ tính chất gây chán nản, không có gì hấp dẫn. Ví dụ: Bộ phim này thật buồn tẻ. |
| nhàm chán | Trung tính, tiêu cực, phổ biến, chỉ tính chất lặp đi lặp lại, không có gì mới mẻ. Ví dụ: Công việc này rất nhàm chán. |
| tẻ nhạt | Trung tính, tiêu cực, phổ biến, hơi văn chương hơn 'buồn tẻ', chỉ sự thiếu sức sống, không đặc sắc. Ví dụ: Cuộc sống ở đây khá tẻ nhạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí tích cực, lạc quan trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hài lòng, thích thú.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Có thể thay thế bằng từ "hạnh phúc" trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hạnh phúc" nhưng "vui" thường mang tính tạm thời hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "vui" trong các văn bản trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "Anh ấy vui" hoặc "ngày vui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.
