Thú vị
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có tác dụng làm cho người ta hào hứng, vui thích.
Ví dụ:
Bộ phim mới ra rạp thú vị tôi ngay từ cảnh mở đầu.
Nghĩa: Có tác dụng làm cho người ta hào hứng, vui thích.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn truyện này thú vị mình ngay từ trang đầu.
- Trò chơi nhảy dây thú vị cả lớp vào giờ ra chơi.
- Cô giáo kể chuyện rất hay, nghe đến đâu cũng thú vị đến đó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi tham quan bảo tàng thú vị tụi mình suốt buổi chiều.
- Thí nghiệm làm núi lửa mini thú vị cả nhóm, ai cũng muốn thử lại.
- Video khoa học về vũ trụ thú vị mình đến mức quên cả thời gian.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim mới ra rạp thú vị tôi ngay từ cảnh mở đầu.
- Cuộc trò chuyện với người lạ trên tàu thú vị tôi, khiến chuyến đi bớt dài.
- Bài giảng về lịch sử đô thị thú vị tôi theo cách rất đời, chạm đúng tò mò cũ.
- Chút mưa trái mùa thú vị tôi giữa buổi chiều oi ả, như một cái chạm mát lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng làm cho người ta hào hứng, vui thích.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thú vị | trung tính, nhã nhặn; dùng rộng rãi trong văn nói và viết Ví dụ: Bộ phim mới ra rạp thú vị tôi ngay từ cảnh mở đầu. |
| lôi cuốn | mạnh hơn, giàu sức hút; trung tính, trang trọng được Ví dụ: Bài giảng này rất lôi cuốn người nghe. |
| hấp dẫn | mạnh, phổ thông; trung tính Ví dụ: Bộ phim hấp dẫn khán giả ngay từ đầu. |
| cuốn hút | mạnh, thiên về cảm xúc; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Câu chuyện cuốn hút tôi suốt buổi tối. |
| nhàm chán | mạnh, đánh giá tiêu cực; trung tính, phổ thông Ví dụ: Bài nói chuyện khá nhàm chán với sinh viên. |
| tẻ nhạt | nhẹ đến trung bình, lạnh; văn viết phổ biến Ví dụ: Cuộc họp kéo dài và tẻ nhạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc sự kiện làm người ta cảm thấy hào hứng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "hấp dẫn" hoặc "lôi cuốn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác sống động, lôi cuốn người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, hào hứng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Phong cách thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hào hứng, vui thích trong các tình huống không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các hoạt động giải trí hoặc trải nghiệm cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hấp dẫn" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng để miêu tả các sự kiện nghiêm túc hoặc tiêu cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thú vị", "thú vị lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, lắm), danh từ (câu chuyện, hoạt động).
