Hứng thú
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự ham thích.
2.
tính từ
Cảm thấy có hứng thú, hào hứng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự ham thích.
Từ đồng nghĩa:
thích thú
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hứng thú | Diễn tả trạng thái tinh thần, sự quan tâm tích cực. Ví dụ: |
| thích thú | Trung tính, diễn tả sự yêu thích, niềm vui khi làm gì đó. Ví dụ: Anh ấy có sự thích thú đặc biệt với việc đọc sách. |
| chán nản | Tiêu cực, diễn tả sự mất hết tinh thần, không còn muốn làm gì. Ví dụ: Sự chán nản bao trùm anh ta sau thất bại. |
| thờ ơ | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, không để ý. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra thờ ơ trước mọi lời khen. |
Nghĩa 2: Cảm thấy có hứng thú, hào hứng.
Từ đồng nghĩa:
hào hứng thích thú
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hứng thú | Diễn tả cảm xúc tích cực, sự sẵn lòng tham gia hoặc tìm hiểu. Ví dụ: |
| hào hứng | Tích cực, diễn tả sự phấn khởi, sôi nổi, mong muốn được tham gia. Ví dụ: Cả đội rất hào hứng với dự án mới. |
| thích thú | Trung tính, diễn tả cảm giác vui vẻ, hài lòng khi trải nghiệm. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy thích thú khi khám phá những điều mới lạ. |
| chán nản | Tiêu cực, diễn tả cảm giác buồn bã, mất động lực, không muốn làm gì. Ví dụ: Anh ta chán nản với công việc lặp đi lặp lại. |
| thờ ơ | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả thái độ không quan tâm, không có cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy thờ ơ trước những lời mời gọi. |
| buồn chán | Tiêu cực, diễn tả cảm giác không có gì để làm, không có niềm vui. Ví dụ: Cả ngày ở nhà khiến anh ấy cảm thấy buồn chán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thích thú trong các hoạt động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự quan tâm hoặc động lực trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện cảm xúc, sự say mê của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, sự quan tâm hoặc động lực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thích thú hoặc động lực trong một hoạt động cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "thích thú" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thích thú" nhưng "hứng thú" thường mang ý nghĩa động lực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hứng thú" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hứng thú" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hứng thú" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hứng thú" thường kết hợp với các động từ như "có", "mang lại". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
