Đặc sắc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những nét riêng, hay, đẹp khác mức thường.
Ví dụ:
Tập truyện này đặc sắc ở giọng kể mộc mạc mà lôi cuốn.
Nghĩa: Có những nét riêng, hay, đẹp khác mức thường.
1
Học sinh tiểu học
- Chương trình múa rối tối qua rất đặc sắc, ai cũng vỗ tay.
- Bức tranh con vẽ hoa hướng dương trông thật đặc sắc.
- Món bún ở quán cô chú có hương vị đặc sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của bạn Lan đặc sắc vì có cách mở đầu bất ngờ.
- Bộ phim tài liệu ấy đặc sắc nhờ góc quay gần gũi và chân thực.
- Trang trí lớp học theo chủ đề biển đã tạo không khí đặc sắc cho lễ khai giảng.
3
Người trưởng thành
- Tập truyện này đặc sắc ở giọng kể mộc mạc mà lôi cuốn.
- Quán nhỏ nơi góc phố giữ phong vị đặc sắc của ẩm thực miền Trung.
- Buổi hòa nhạc trở nên đặc sắc khi nghệ sĩ kết hợp nhạc cụ dân tộc với jazz.
- Anh ấy có cách viết email ngắn gọn mà đặc sắc, đọc là nhớ ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những nét riêng, hay, đẹp khác mức thường.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đặc sắc | Diễn tả sự nổi trội, độc đáo về chất lượng hoặc đặc điểm, mang sắc thái tích cực, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả nghệ thuật. Ví dụ: Tập truyện này đặc sắc ở giọng kể mộc mạc mà lôi cuốn. |
| độc đáo | Trung tính, nhấn mạnh tính duy nhất, không giống ai, thường dùng để khen ngợi sự sáng tạo. Ví dụ: Thiết kế kiến trúc của ngôi nhà rất độc đáo. |
| nổi bật | Trung tính, nhấn mạnh sự khác biệt, dễ nhận thấy và thu hút sự chú ý, thường dùng để chỉ điểm mạnh. Ví dụ: Điểm nổi bật của buổi biểu diễn là màn múa quạt. |
| bình thường | Trung tính, chỉ sự thông thường, không có gì đặc biệt, không gây ấn tượng. Ví dụ: Một bộ phim bình thường, không có gì đáng nhớ. |
| tầm thường | Tiêu cực, chỉ sự kém cỏi, không có giá trị hoặc chất lượng thấp, thường dùng để chê bai. Ví dụ: Anh ta chỉ có những suy nghĩ tầm thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi một sự kiện, món ăn, hoặc tác phẩm có nét nổi bật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các đặc điểm nổi bật của một hiện tượng, sự kiện hoặc công trình nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, đánh giá cao.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
- Phong cách trang trọng, lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật, độc đáo của một đối tượng.
- Tránh dùng cho những đối tượng không có gì nổi bật hoặc bình thường.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng có giá trị cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đặc biệt"; "đặc sắc" nhấn mạnh vào nét đẹp và sự nổi bật.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đặc sắc", "không đặc sắc lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
