Nổi bật

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nổi lên rất rõ khiến dễ dàng nhận thấy ngay.
Ví dụ: Biển quảng cáo sáng rực nổi bật giữa dãy nhà cũ.
Nghĩa: Nổi lên rất rõ khiến dễ dàng nhận thấy ngay.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo đỏ của bạn Lan nổi bật giữa sân trường.
  • Bông hoa vàng nổi bật trên nền lá xanh.
  • Ngôi sao sáng nổi bật trên bầu trời tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng chữ tiêu đề màu xanh làm bìa báo trông nổi bật hơn.
  • Bạn ấy có giọng hát nổi bật nên cả lớp đều chú ý.
  • Trong đội bóng, lối chơi linh hoạt của Minh nổi bật ngay từ những phút đầu.
3
Người trưởng thành
  • Biển quảng cáo sáng rực nổi bật giữa dãy nhà cũ.
  • Câu nói giản dị nhưng thật sự nổi bật giữa những lời hoa mỹ.
  • Mùi hương cà phê đậm đà nổi bật trong buổi sáng mưa, kéo người ta về gần nhau hơn.
  • Giữa cuộc họp dài, một ý kiến thấu đáo có thể nổi bật và xoay chuyển không khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả người hoặc vật có đặc điểm dễ nhận thấy, ví dụ: "Cô ấy có phong cách ăn mặc rất nổi bật."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ưu thế của một đối tượng, ví dụ: "Công ty này nổi bật với những sản phẩm sáng tạo."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng mạnh về một nhân vật hoặc chi tiết trong tác phẩm, ví dụ: "Nhân vật chính nổi bật với tính cách mạnh mẽ."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chú ý, nổi trội hoặc khác biệt.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ưu thế của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố nào thực sự nổi trội để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đặc điểm cụ thể như "màu sắc", "phong cách", "tính cách".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nổi tiếng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách sáo rỗng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nổi bật", "không nổi bật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...