Hiển nhiên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá rõ ràng, không còn gì có thể nghi ngờ.
Ví dụ: Không luyện thì giảm phong độ là điều hiển nhiên.
Nghĩa: Quá rõ ràng, không còn gì có thể nghi ngờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa nên sân ướt là điều hiển nhiên.
  • Bạn chăm học thì điểm tốt là hiển nhiên.
  • Mặt trời mọc mỗi sáng là chuyện hiển nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tập đều thì tiến bộ là điều hiển nhiên ai cũng thấy.
  • Khi cả nhóm đồng lòng, kết quả tốt lên là hiển nhiên, không cần tranh cãi.
  • Đèn tắt thì phòng tối, điều ấy hiển nhiên như một phép toán đơn giản.
3
Người trưởng thành
  • Không luyện thì giảm phong độ là điều hiển nhiên.
  • Niềm tin sứt mẻ, khoảng cách lớn dần là hệ quả hiển nhiên của những lần thất hứa.
  • Khi dữ kiện đã đủ, kết luận trở nên hiển nhiên, không cần lời biện hộ dài dòng.
  • Đã chọn con đường khó, việc vấp ngã là hiển nhiên; quan trọng là đứng dậy thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá rõ ràng, không còn gì có thể nghi ngờ.
Từ đồng nghĩa:
rõ ràng minh nhiên rành rành hiển hiện
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiển nhiên mạnh, khẳng định dứt khoát; trang trọng–trung tính Ví dụ: Không luyện thì giảm phong độ là điều hiển nhiên.
rõ ràng trung tính, mức độ hơi nhẹ hơn Ví dụ: Điều đó rõ ràng ai cũng thấy.
minh nhiên trang trọng, sách vở, mức độ mạnh Ví dụ: Sai phạm đã minh nhiên trước pháp luật.
rành rành khẩu ngữ, sắc thái nhấn mạnh, hơi thô Ví dụ: Bằng chứng rành rành ra đó.
hiển hiện văn chương, giàu hình ảnh; mức độ rõ Ví dụ: Sự thật hiển hiện trước mắt.
mơ hồ trung tính, mức độ đối lập rõ Ví dụ: Bằng chứng còn mơ hồ.
mập mờ khẩu ngữ, sắc thái nghi ngờ Ví dụ: Ý đồ của họ vẫn mập mờ.
không rõ trung tính, phủ định trực tiếp Ví dụ: Nguyên nhân vẫn không rõ.
bất định trang trọng, thuật ngữ, nêu tính không xác quyết Ví dụ: Kết quả còn bất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng, không cần giải thích thêm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra những điều không cần bàn cãi, thường xuất hiện trong các lập luận hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng của một tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi dùng để chỉ những nguyên lý hoặc kết quả đã được chứng minh rõ ràng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, không có chỗ cho sự nghi ngờ.
  • Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khẳng định điều gì đó rõ ràng, không cần giải thích thêm.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự mềm mỏng hoặc khi điều đó không thực sự rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "rõ ràng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rõ ràng" nhưng "hiển nhiên" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không chắc chắn để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rõ ràng hiển nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ, phó từ như "rõ ràng", "quá", "thật".