Minh xác
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rõ ràng và chính xác.
Ví dụ:
Hợp đồng cần ngôn từ minh xác.
2.
động từ
Làm cho rõ ràng và chính xác.
Ví dụ:
Tôi xin minh xác các điều khoản đã thống nhất.
Nghĩa 1: Rõ ràng và chính xác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đưa số liệu minh xác nên cả lớp tin ngay.
- Thầy viết lời giải minh xác, ai cũng hiểu.
- Bản đồ này minh xác, nhìn là biết đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kết luận minh xác giúp nhóm em tránh tranh cãi không cần thiết.
- Biểu đồ càng minh xác, việc thuyết trình càng thuyết phục.
- Trong đề cương, mục tiêu phải minh xác thì mới dễ thực hiện.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng cần ngôn từ minh xác.
- Một tiêu chí minh xác giúp loại bỏ mọi suy diễn.
- Bài báo thiếu nguồn minh xác thì khó được tin cậy.
- Khi ranh giới trách nhiệm minh xác, hợp tác mới thật sự trôi chảy.
Nghĩa 2: Làm cho rõ ràng và chính xác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo minh xác lại yêu cầu để chúng em làm đúng.
- Bạn Nam minh xác ngày nộp bài với lớp trưởng.
- Em minh xác chỗ ngồi để khỏi nhầm lẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em minh xác phạm vi đề tài trước khi bắt đầu.
- Bạn chủ động minh xác thông tin lịch thi với thầy cô.
- Để tránh hiểu lầm, tụi mình minh xác quy tắc chơi ngay từ đầu.
3
Người trưởng thành
- Tôi xin minh xác các điều khoản đã thống nhất.
- Chúng ta cần minh xác trách nhiệm của từng bên để thuận tiện phối hợp.
- Email này nhằm minh xác những điểm còn vướng giữa hai bộ phận.
- Trước khi ký, luật sư đề nghị minh xác tất cả các khái niệm được sử dụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rõ ràng và chính xác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh xác | trang trọng, trung tính về cảm xúc, mức độ mạnh (tính xác quyết) Ví dụ: Hợp đồng cần ngôn từ minh xác. |
| rõ ràng | trung tính, phổ thông, mức độ vừa Ví dụ: Bằng chứng rõ ràng nên không thể chối cãi. |
| chính xác | trung tính, kỹ thuật/trang trọng, mức độ mạnh về độ đúng Ví dụ: Số liệu chính xác tới từng đơn vị. |
| tường minh | trang trọng, thuật ngữ/logic, mức độ mạnh Ví dụ: Định nghĩa tường minh, không gây mơ hồ. |
| mơ hồ | trung tính, sắc thái thiếu rõ ràng, mức độ vừa Ví dụ: Diễn đạt mơ hồ gây hiểu nhầm. |
| mập mờ | khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực, mức độ vừa Ví dụ: Điều khoản mập mờ khiến người đọc bối rối. |
Nghĩa 2: Làm cho rõ ràng và chính xác.
Từ đồng nghĩa:
làm rõ xác minh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh xác | trang trọng, thủ tục/học thuật, trung tính về cảm xúc, mức độ mạnh về hành động làm rõ Ví dụ: Tôi xin minh xác các điều khoản đã thống nhất. |
| làm rõ | trung tính, phổ thông, mức độ vừa Ví dụ: Xin làm rõ phạm vi áp dụng. |
| xác minh | trang trọng, pháp lý/kỹ thuật; nhấn mạnh kiểm chứng, mức độ mạnh Ví dụ: Cần xác minh thông tin người khai. |
| bóp méo | khẩu ngữ/tiêu cực mạnh, làm sai lệch thay vì làm rõ Ví dụ: Đừng bóp méo sự thật để phù hợp luận điểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự rõ ràng và chính xác trong thông tin hoặc lập luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc pháp lý để đảm bảo tính chính xác của thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và rõ ràng, thường mang tính trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chính xác và rõ ràng của thông tin.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "rõ ràng" hoặc "chính xác" nếu cần.
- Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự nghiêm túc và chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "rõ ràng" hoặc "chính xác" nhưng "minh xác" thường mang tính trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
"Minh xác" có thể là tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Minh xác" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "minh xác" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "minh xác" thường đi kèm với danh từ. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
