Minh bạch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rõ ràng, rành mạch.
Ví dụ:
Hợp đồng cần minh bạch để đôi bên yên tâm.
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch.
1
Học sinh tiểu học
- Quy định của lớp được cô viết minh bạch trên bảng.
- Bạn Lan giải thích bài rất minh bạch nên cả nhóm hiểu ngay.
- Phiếu điểm ghi minh bạch từng môn, không lẫn lộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trưởng nhóm phân công nhiệm vụ minh bạch, ai cũng biết phần việc của mình.
- Bản nội quy câu lạc bộ được trình bày minh bạch, không chỗ mơ hồ.
- Cách thầy hướng dẫn thí nghiệm minh bạch đến mức làm theo là thấy kết quả liền.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng cần minh bạch để đôi bên yên tâm.
- Anh ấy nói chuyện tiền nong minh bạch, nên cộng sự tin cậy lâu dài.
- Bản báo cáo minh bạch, không vòng vo, khiến cuộc họp nhẹ hẳn đi.
- Trong quan hệ, ranh giới minh bạch giúp tình cảm bền mà không ngột ngạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rõ ràng, rành mạch.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh bạch | trung tính–trang trọng; nhấn mạnh sự rõ ràng, không khuất tất Ví dụ: Hợp đồng cần minh bạch để đôi bên yên tâm. |
| rõ ràng | trung tính; phổ dụng, mức độ rộng, dùng trong hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Báo cáo tài chính rõ ràng. |
| rành mạch | trang trọng–trung tính; nhấn sự mạch lạc, dễ hiểu Ví dụ: Lập luận rành mạch, thuyết phục. |
| sáng tỏ | trung tính; thiên về kết quả “đã được làm rõ” Ví dụ: Vấn đề nay đã sáng tỏ. |
| mập mờ | trung tính; chỉ sự thiếu rõ ràng, dễ gây hiểu sai Ví dụ: Thông tin mập mờ khiến người đọc hoang mang. |
| mơ hồ | trung tính–hơi văn chương; cảm giác không rõ ý, không cụ thể Ví dụ: Giải thích còn mơ hồ. |
| khuất tất | trang trọng–tiêu cực mạnh; hàm nghi ngờ che giấu sai phạm Ví dụ: Quy trình có dấu hiệu khuất tất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, không giấu giếm trong các mối quan hệ cá nhân hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản yêu cầu sự rõ ràng, minh chứng cụ thể, đặc biệt trong các báo cáo tài chính, chính sách công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác giả muốn nhấn mạnh sự rõ ràng trong ý tưởng hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học để chỉ sự rõ ràng, dễ hiểu của thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, trung thực, không che giấu.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và học thuật.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ khi cần nhấn mạnh tính rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch trong thông tin hoặc hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự rõ ràng hoặc khi muốn giữ bí mật.
- Thường đi kèm với các từ như "thông tin", "chính sách", "quy trình" để nhấn mạnh tính rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "rõ ràng" hoặc "công khai"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Minh bạch" thường mang ý nghĩa tích cực, trong khi "công khai" có thể mang ý nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất minh bạch", "không minh bạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (chính sách, thông tin).
