Khúc chiết
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ; ít dùng). Quanh co, không thẳng.
2.
tính từ
(Cách diễn đạt) có từng đoạn, từng ý, mạch lạc và gẫy gọn.
Ví dụ:
Bản báo cáo này khúc chiết, đọc đến đâu nắm mấu chốt đến đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Quanh co, không thẳng.
Nghĩa 2: (Cách diễn đạt) có từng đoạn, từng ý, mạch lạc và gẫy gọn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khúc chiết | Trang trọng, tích cực, miêu tả cách diễn đạt rõ ràng, có cấu trúc, ngắn gọn và dễ hiểu. Ví dụ: Bản báo cáo này khúc chiết, đọc đến đâu nắm mấu chốt đến đó. |
| mạch lạc | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự rõ ràng, có hệ thống và liên kết chặt chẽ trong diễn đạt. Ví dụ: Bài thuyết trình rất mạch lạc, dễ theo dõi. |
| gãy gọn | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự ngắn gọn, dứt khoát và hiệu quả trong diễn đạt. Ví dụ: Lời giải thích gãy gọn, đi thẳng vào vấn đề. |
| súc tích | Tích cực, miêu tả sự cô đọng, hàm chứa nhiều ý nghĩa trong ít lời. Ví dụ: Một bài phát biểu súc tích và đầy ý nghĩa. |
| dài dòng | Tiêu cực, miêu tả cách diễn đạt rườm rà, không đi vào trọng tâm, tốn nhiều lời. Ví dụ: Anh ấy có thói quen nói chuyện dài dòng. |
| lan man | Tiêu cực, miêu tả cách diễn đạt không tập trung, đi lạc đề, thiếu mạch lạc. Ví dụ: Bài viết lan man khiến người đọc khó nắm bắt ý chính. |
| rườm rà | Tiêu cực, miêu tả cách diễn đạt phức tạp không cần thiết, thiếu gọn gàng. Ví dụ: Tránh dùng những câu văn rườm rà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả phong cách viết hoặc nói có cấu trúc rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, mạch lạc trong diễn đạt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, mạch lạc của một bài viết hoặc bài nói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rõ ràng khác như "rành mạch" hay "mạch lạc".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời giải thích khúc chiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "giải thích khúc chiết", "rất khúc chiết".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
