Sáng tỏ

Nghĩa & Ví dụ
1. Sáng, trông thấy rõ.
Ví dụ: Đèn rọi vào, căn hầm sáng tỏ.
2. Rõ ràng, không còn nghi vấn gì nữa.
Ví dụ: Sự việc đã sáng tỏ sau buổi họp.
Nghĩa 1: Sáng, trông thấy rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời hửng, con đường làng sáng tỏ.
  • Nắng lên, mặt hồ sáng tỏ như chiếc gương.
  • Đèn bật, góc phòng sáng tỏ, không còn tối om.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sương tan dần, khung cảnh cánh đồng hiện ra sáng tỏ.
  • Ánh trăng vén mây, lối mòn trở nên sáng tỏ dưới chân.
  • Sau cơn mưa, bầu trời sáng tỏ, màu xanh như vừa được lau sạch.
3
Người trưởng thành
  • Đèn rọi vào, căn hầm sáng tỏ.
  • Thành phố sau đêm mất điện bỗng sáng tỏ khi dòng điện trở lại.
  • Cửa sổ mở toang, căn phòng sáng tỏ, để lộ những hạt bụi lơ lửng.
  • Ngọn đèn nhỏ thôi nhưng đủ khiến góc tối trong tôi sáng tỏ.
Nghĩa 2: Rõ ràng, không còn nghi vấn gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu đố đã sáng tỏ khi cô giáo giải thích.
  • Bài toán trở nên sáng tỏ nhờ một gợi ý nhỏ.
  • Sai lầm của bạn đã sáng tỏ sau khi xem lại bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ xem lại dữ liệu, nguyên nhân trượt thí nghiệm đã sáng tỏ.
  • Khi đối thoại thẳng thắn, hiểu lầm giữa hai đứa bọn mình sáng tỏ.
  • Đọc thêm tư liệu, lịch sử vùng đất bỗng sáng tỏ trong đầu.
3
Người trưởng thành
  • Sự việc đã sáng tỏ sau buổi họp.
  • Khi ghép các mảnh thông tin, động cơ của anh ta sáng tỏ như ban ngày.
  • Một lời xin lỗi đúng lúc có thể làm sáng tỏ những vết rạn trong quan hệ.
  • Đến khi sự thật sáng tỏ, ta mới hiểu mình đã phòng thủ điều gì suốt bao lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sáng, trông thấy rõ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáng tỏ Trung tính; miêu tả mức độ hiển hiện/nhìn thấy; văn nói và viết Ví dụ: Đèn rọi vào, căn hầm sáng tỏ.
Trung tính, mức độ đầy đủ; phổ thông Ví dụ: Trời đã rõ sau cơn mưa.
rõ ràng Trung tính, nhấn mạnh mức độ; phổ thông Ví dụ: Dấu vết hiện lên rõ ràng.
minh bạch Trang trọng, văn viết; mức độ mạnh Ví dụ: Các đường nét hiện minh bạch.
mù mịt Trung tính, diễn tả không nhìn thấy; phổ thông Ví dụ: Sương mù mịt, cảnh vật không thấy.
tối tăm Trung tính hơi tiêu cực; mức độ mạnh Ví dụ: Căn phòng tối tăm, chẳng thấy gì.
lờ mờ Trung tính, mức độ yếu; phổ thông Ví dụ: Hình ảnh chỉ thấy lờ mờ.
Nghĩa 2: Rõ ràng, không còn nghi vấn gì nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mập mờ lẫn lộn khó hiểu
Từ Cách sử dụng
sáng tỏ Trung tính; khẳng định kết luận/luận cứ; văn nói và viết Ví dụ: Sự việc đã sáng tỏ sau buổi họp.
rõ ràng Trung tính, mạnh; phổ thông Ví dụ: Kết quả đã rõ ràng.
minh bạch Trang trọng, pháp lý/hành chính; mức độ mạnh Ví dụ: Chứng cứ minh bạch, không thể chối cãi.
hiển nhiên Trang trọng, lý luận; mức độ rất mạnh Ví dụ: Sai sót là hiển nhiên.
mập mờ Trung tính hơi tiêu cực; mức độ vừa Ví dụ: Lời giải thích còn mập mờ.
lẫn lộn Trung tính; trạng thái chưa phân định; phổ thông Ví dụ: Thông tin còn lẫn lộn, chưa kết luận.
khó hiểu Trung tính; mức độ vừa Ví dụ: Báo cáo viết khó hiểu nên chưa thể sáng tỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự rõ ràng, minh bạch trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần sự rõ ràng, minh bạch, như báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh rõ nét, minh bạch trong miêu tả hoặc biểu đạt cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự rõ ràng trong các kết quả nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, không còn nghi vấn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch của một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự chính xác cao, có thể thay bằng từ "rõ ràng".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự xác nhận hoặc làm rõ thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rõ ràng" nhưng "sáng tỏ" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không cần sự rõ ràng tuyệt đối.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm định ngữ khi đứng trước danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sáng tỏ", "đã sáng tỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), phó từ chỉ thời gian (đã, đang), và danh từ (vấn đề, sự việc).
sáng trong quang minh rạng chói loá tinh trong trẻo